Câu 18 đề nghe topik II kỳ 41
Câu 18 đề nghe topik II kỳ 41
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Câu 18 đề nghe topik II kỳ 41
Câu 18 đề nghe topik II kỳ 41
여자: 어휴, 이것 좀 봐. 아까 지하철에서 내 앞에 서 있던 사람 때문에 긁혔지 뭐야. 가방을 꼭 그렇게 뒤로 메야 돼?
남자: 그러게 말이야. 배낭 가방을 메고 다니는 사람들은 조심할 필요가 있어. 대중교통을 이용할 때는 가방을 돌려서 앞으로 안는다든지 아니면 다리 밑이나 선반 위에 두면 좋잖아.
Từ vựng
어휴: thán từ: than ôi, ôi trời (tiếng thở dài biểu thị sự ngao ngán, bực dọc)
이것: đại từ: cái này
좀: phó từ: một chút, chút xíu (dạng rút gọn của 조금)
보다: động từ: nhìn, xem (dạng chia trong câu: 봐)
아까: phó từ / danh từ: lúc nãy, vừa nãy, ban nãy
지하철: danh từ: tàu điện ngầm
내: đại từ: của tôi (dạng rút gọn của 나의)
앞: danh từ: phía trước, đằng trước
서다: động từ: đứng
사람: danh từ: người
때문: danh từ phụ thuộc: vì, tại (thường dùng trong cấu trúc ~ 때문에)
긁히다: động từ: bị cào, bị trầy xước, bị quẹt trúng (thể bị động của 긁다)
뭐: đại từ: cái gì (dùng trong cấu trúc khẩu ngữ cảm thán: ~지 뭐야)
가방: danh từ: túi xách, cặp, ba lô
꼭: phó từ: nhất định, nhất thiết
그렇게: phó từ: như thế, như vậy
뒤: danh từ: phía sau, đằng sau
메다: động từ: đeo, khoác (lên vai, sau lưng)
되다: động từ: được, phải (trong ngữ pháp bắt buộc: ~어야/아야 되다)
그러게: thán từ: đúng vậy, công nhận (thể hiện sự đồng tình)
말: danh từ: lời nói (trong cụm khẩu ngữ: 그러게 말이야 - công nhận đấy, tớ cũng thấy vậy)
배낭: danh từ: ba lô (túi đeo lưng)
다니다: động từ: đi lại, mang đi theo (cụm 메고 다니다: thường xuyên đeo bên mình)
들: tiếp vị ngữ: các, những (hậu tố biểu thị số nhiều)
조심하다: động từ: cẩn thận, cẩn trọng
필요: danh từ: sự cần thiết, nhu cầu (thường dùng trong cấu trúc ~할 필요가 있다: cần phải làm gì)
있다: tính từ: có
대중교통: danh từ: phương tiện giao thông công cộng
이용하다: động từ: sử dụng, tận dụng (phương tiện, dịch vụ)
때: danh từ: lúc, khi, thời điểm
돌리다: động từ: xoay, quay, đổi chiều
안다: động từ: ôm, ôm vào lòng
아니면: liên từ: hoặc là, nếu không thì
다리: danh từ: chân (của người/động vật)
밑: danh từ: phía dưới, bên dưới
선반: danh từ: giá để đồ, kệ để hành lý (trên tàu, xe khách)
위: danh từ: phía trên, bên trên
두다: động từ: đặt, để
좋다: tính từ: tốt, hay, được (dạng trong câu: 좋잖아)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Câu 18 đề nghe topik II kỳ 41
Câu 18 đề nghe topik II kỳ 41
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng