Tình huống 265 – Khi kiểm tra loại nhiên liệu tại trạm xăng (công việc bán thời gian)
Tình huống 265 – Khi kiểm tra loại nhiên liệu tại trạm xăng (công việc bán thời gian)
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 265 – Khi kiểm tra loại nhiên liệu tại trạm xăng (công việc bán thời gian)
Tình huống 265 – Khi kiểm tra loại nhiên liệu tại trạm xăng (công việc bán thời gian)
손님: 5만 원어치 넣어 주세요.
학생: 휘발유 차량 맞으시죠?
손님: 네, 맞아요.
학생: 결제는 카드로 하실 건가요?
손님: 네, 여기 카드요.
학생: 네, 주유 끝나고 영수증 같이 드릴게요.
Từ vựng
(오): số từ Hán-Hàn: năm (số 5)
만: số từ: vạn, mười nghìn (10.000)
원: danh từ phụ thuộc: won (đơn vị tiền tệ Hàn Quốc)
-어치: hậu tố: lượng tương đương với giá trị tiền (ví dụ: 5만 원어치: lượng trị giá 50.000 won)
넣다: động từ: cho vào, đổ vào, bỏ vào
휘발유: danh từ: xăng (dầu nhẹ)
맞다: động từ/tính từ: đúng, chính xác (kính ngữ: 맞으시다)
결제: danh từ: sự thanh toán
카드: danh từ: thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng)
주유: danh từ: việc đổ xăng, tiếp nhiên liệu
끝나다: động từ: kết thúc, xong
영수증: danh từ: hóa đơn, biên lai
같이: phó từ: cùng, cùng nhau
드리다: động từ: gửi, đưa, cho (kính ngữ của 주다)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 265 – Khi kiểm tra loại nhiên liệu tại trạm xăng (công việc bán thời gian)
Tình huống 265 – Khi kiểm tra loại nhiên liệu tại trạm xăng (công việc bán thời gian)
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng