Tình huống 272 – Khi liên hệ với Phòng Công tác Sinh viên Quốc tế để hỏi thông tin về bảo hiểm
Tình huống 272 – Khi liên hệ với Phòng Công tác Sinh viên Quốc tế để hỏi thông tin về bảo hiểm
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 272 – Khi liên hệ với Phòng Công tác Sinh viên Quốc tế để hỏi thông tin về bảo hiểm
Tình huống 272 – Khi liên hệ với Phòng Công tác Sinh viên Quốc tế để hỏi thông tin về bảo hiểm
학생: 건강보험료 고지서가 왔는데 금액이 생각보다 많이 나와서요.
직원: 국민건강보험 고지서 맞으세요?
학생: 네, 처음 받아 봐서 납부 방법도 잘 모르겠어요.
직원: 고지서에 있는 계좌로 내거나 앱으로도 납부할 수 있어요.
학생: 학생 할인 같은 건 따로 없나요?
직원: 조건에 따라 다르니까 공단에 확인하는 게 정확해요.
Từ vựng
건강보험료: danh từ: tiền phí bảo hiểm y tế
고지서: danh từ: giấy báo, giấy thông báo thanh toán (hóa đơn báo cước)
오다: động từ: đến, tới (trong ngữ cảnh này: được gửi đến)
금액: danh từ: số tiền
생각: danh từ: suy nghĩ, sự dự tính
보다: trợ từ: hơn, so với
많이: phó từ: nhiều
나오다: động từ: xuất hiện, phát sinh, ra (chi phí phát sinh)
국민건강보험: danh từ: Bảo hiểm Y tế Quốc dân (Hàn Quốc)
맞다: động từ/tính từ: đúng, chính xác (kính ngữ: 맞으시다)
처음: danh từ/phó từ: lần đầu tiên, đầu tiên
받다: động từ: nhận, nhận được
보다: động từ: thử, xem (trong cấu trúc -아/어 보다: từng thử trải nghiệm)
납부: danh từ: sự nộp, thanh toán (tiền thuế, bảo hiểm, học phí)
방법: danh từ: phương thức, cách thức
잘: phó từ: rõ, rành, tốt
모르다: động từ: không biết, chưa rõ
있다: động từ/tính từ: có, ở
계좌: danh từ: tài khoản ngân hàng
내다: động từ: trả, đóng, nộp (tiền)
앱: danh từ: ứng dụng điện thoại (app/application)
납부하다: động từ: nộp tiền, đóng tiền, thanh toán
할인: danh từ: sự giảm giá, chiết khấu
같다: tính từ: giống, như (dạng định từ: 같은)
것: danh từ phụ thuộc: cái, điều, việc (dạng rút gọn: 건)
따로: phó từ: riêng, tách biệt
없다: tính từ: không có
조건: danh từ: điều kiện, tiêu chuẩn
따르다: động từ: đi theo, tùy theo, căn cứ vào
다르다: tính từ: khác nhau, khác biệt
공단: danh từ: cơ quan công quyền, công đoàn/tổng công ty (ở đây chỉ 국민건강보험공단 - Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia)
확인하다: động từ: xác nhận, kiểm tra
정확하다: tính từ: chính xác, chuẩn xác
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 272 – Khi liên hệ với Phòng Công tác Sinh viên Quốc tế để hỏi thông tin về bảo hiểm
Tình huống 272 – Khi liên hệ với Phòng Công tác Sinh viên Quốc tế để hỏi thông tin về bảo hiểm
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng