Tình huống 290 – Khi liên hệ với Cố vấn Sinh viên Quốc tế để hỏi về việc có việc làm bán thời gian hay không.
Tình huống 290 – Khi liên hệ với Cố vấn Sinh viên Quốc tế để hỏi về việc có việc làm bán thời gian hay không.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 290 – Khi liên hệ với Cố vấn Sinh viên Quốc tế để hỏi về việc có việc làm bán thời gian hay không.
Tình huống 290 – Khi liên hệ với Cố vấn Sinh viên Quốc tế để hỏi về việc có việc làm bán thời gian hay không.
학생: 유학생도 아르바이트하려면 학교에서 따로 확인을 받아야 하나요?
직원: 네, 비자 조건에 따라 절차가 필요할 수 있어요.
학생: 아직 일을 시작한 건 아니고 면접만 본 상태예요.
직원: 그럼 먼저 근무처 정보랑 계약 내용을 준비해 주세요.
학생: 일을 시작하기 전에 꼭 확인해야겠네요.
직원: 네, 승인이나 신고가 필요한 경우가 있으니까 먼저 문의하세요.
Từ Vựng
유학생: danh từ: du học sinh
아르바이트하다: động từ: làm thêm, làm việc bán thời gian
따로: phó từ: riêng, tách riêng
확인: danh từ: sự xác nhận, kiểm tra
받다: động từ: nhận
비자: danh từ: thị thực (visa)
조건: danh từ: điều kiện
따르다: động từ: dựa theo, tuân theo (ở đây dùng trong cấu trúc -에 따라: tùy theo)
절차: danh từ: thủ tục, quy trình
필요하다: tính từ: cần thiết
아직: phó từ: vẫn chưa, chưa
일: danh từ: việc, công việc
시작하다: động từ: bắt đầu
면접: danh từ: phỏng vấn
보다: động từ: xem, nhìn (khi đi với 면접 nghĩa là "tham gia/dự phỏng vấn")
상태1. 유학생 (留學生): Danh từ: Du học sinh
아르바이트: Danh từ: Việc làm thêm, công việc bán thời gian (viết tắt: 알바)
따로: Phó từ: Riêng, tách riêng, riêng biệt
확인: Danh từ: Sự xác nhận, kiểm tra (Động từ: 확인하다 - xác nhận, kiểm tra)
받다: Động từ: Nhận, được nhận
비자 (Visa): Danh từ: Thị thực, visa
조건 (條件): Danh từ: Điều kiện
-에 따라: Cụm ngữ pháp/tiểu từ: Tùy theo, theo như
절차 (節次): Danh từ: Thủ tục, trình tự
필요하다 (必要--): Tính từ: Cần thiết
아직: Phó từ: Vẫn, chưa (thường đi với phủ định)
시작하다: Động từ: Bắt đầu
면접 (面接): Danh từ: Phỏng vấn (면접을 보다: đi phỏng vấn)
상태 (狀態): Danh từ: Trạng thái, tình trạng
먼저: Phó từ: Trước, trước tiên
근무처 (勤務處): Danh từ: Nơi làm việc, cơ quan làm việc
정보 (情報): Danh từ: Thông tin
계약 (契約): Danh từ: Hợp đồng (계약하다: ký hợp đồng)
내용 (內容): Danh từ: Nội dung
준비하다 (準備--): Động từ: Chuẩn bị
꼭: Phó từ: Nhất định, chắc chắn
승인 (承認): Danh từ: Sự phê duyệt, chấp thuận (승인하다: phê duyệt)
신고 (申告): Danh từ: Sự khai báo, trình báo (신고하다: khai báo)
경우 (境遇): Danh từ: Trường hợp
문의하다 (問議--): Động từ: Hỏi thăm, thắc mắc, liên hệ tư vấn
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 290 – Khi liên hệ với Cố vấn Sinh viên Quốc tế để hỏi về việc có việc làm bán thời gian hay không.
Tình huống 290 – Khi liên hệ với Cố vấn Sinh viên Quốc tế để hỏi về việc có việc làm bán thời gian hay không.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng