Tình huống 9 – Thông báo ngày chuyển đi
Tình huống 9 – Thông báo ngày chuyển đi
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 9 – Thông báo ngày chuyển đi
Tình huống 9 – Thông báo ngày chuyển đi
학생: 사장님, 제가 다음 달 말쯤 다른 곳으로 이사하려고 하는데 미리 말씀드리려고요.
주인: 정확히 언제쯤 방 빼실 예정이에요?
학생: 아직 확정은 아닌데 28일이나 29일쯤 될 것 같아요.
주인: 날짜 정해지면 최소 일주일 전에는 다시 알려 주세요.
학생: 네. 그리고 보증금은 방 확인한 다음에 바로 받을 수 있나요?
주인: 네, 방에 문제 없으면 확인하고 바로 보내 드려요.
다음: danh từ: sau, tiếp theo
달: danh từ: tháng
말: danh từ: cuối
쯤: phụ tố: khoảng, chừng
다른: tính từ: khác
곳: danh từ: nơi, chỗ
이사하다: động từ: chuyển nhà
미리: phó từ: trước
말씀드리다: động từ: nói, thưa (kính ngữ)
정확히: phó từ: chính xác
언제: đại từ: khi nào, bao giờ
방: danh từ: phòng
빼다: động từ: trả (phòng), dọn đi
예정: danh từ: dự định, kế hoạch
아직: phó từ: vẫn, chưa
확정: danh từ: sự xác định, quyết định
아니다: tính từ: không phải
날짜: danh từ: ngày tháng, thời gian
정해지다: động từ: được ấn định, được quyết định
최소: danh từ/phó từ: tối thiểu, ít nhất
일주일: danh từ: một tuần
전: danh từ: trước
다시: phó từ: lại, một lần nữa
알려 주다: động từ: cho biết, thông báo cho
그리고: liên từ: và, sau đó
보증금: danh từ: tiền đặt cọc
확인하다: động từ: kiểm tra, xác nhận
다음: danh từ: sau (sau khi)
바로: phó từ: ngay, lập tức
받다: động từ: nhận
문제: danh từ: vấn đề, sự cố
없다: tính từ: không có
보내다: động từ: gửi, chuyển (tiền)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 9 – Thông báo ngày chuyển đi
Tình huống 9 – Thông báo ngày chuyển đi
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng