Gia đình chọn lọc phần 13
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Người con trai: “어떻게 왔어? 나 엄마 모셔다드리고 이따가 연락할게.”
→ “Em đến đây bằng cách nào vậy? Anh đưa mẹ đi trước rồi lát nữa sẽ liên lạc cho em.”
Từ vựng trung cấp: 모셔다드리다 (đưa tiễn, hộ tống một cách kính trọng) · 이따가 (lát nữa) · 연락하다 (liên lạc)
Ngữ pháp trung cấp: ~고 (rồi, và) · ~ㄹ게(요) (sẽ làm, thể hiện ý chí của người nói)
Người con gái: “어디로 가는데?”
→ “Đi đâu vậy?”
Từ vựng trung cấp: 어디 (đâu) · 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~는데? (dùng để hỏi hoặc yêu cầu giải thích thêm về tình huống)
Người con trai: “혜준이 집에 있어서 집은 불편하실 거예요. 호텔로 가요. 저도 오늘은 호텔에 같이 있을게요.”
→ “Vì Hye-jun đang ở nhà nên mẹ sẽ thấy không thoải mái ở đó. Chúng ta đến khách sạn đi. Hôm nay con cũng sẽ ở khách sạn cùng mẹ.”
Từ vựng trung cấp: 불편하다 (bất tiện, không thoải mái) · 호텔 (khách sạn) · 같이 (cùng nhau)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 있어서 (vì đang có...) · ~(으)실 거예요 (phỏng đoán kính ngữ) · ~ㄹ게요 (sẽ làm)
Người mẹ của chàng trai: “나 당분간 해동에 있을 거야.”
→ “Mẹ sẽ ở Haedong một thời gian.”
Từ vựng trung cấp: 당분간 (trong một thời gian) · 있다 (ở lại)
Ngữ pháp trung cấp: ~ㄹ 거야 (sẽ, dự định sẽ)
Người con trai: “얼마나요? 그럼 소희는요?”
→ “Bao lâu vậy ạ? Thế còn So-hee thì sao?”
Từ vựng trung cấp: 얼마 (bao lâu, bao nhiêu) · 그럼 (vậy thì)
Ngữ pháp trung cấp: ~는요? (còn... thì sao?)
Người mẹ của chàng trai: “이제 와서 소희가 걱정되는 거야?”
→ “Đến bây giờ con mới lo cho So-hee sao?”
Từ vựng trung cấp: 걱정되다 (lo lắng) · 이제 와서 (đến nước này, đến bây giờ mới)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 오다 (diễn biến kéo dài đến hiện tại) · ~는 거야? (chất vấn, nhấn mạnh)
Người mẹ của chàng trai: “해동 내려올 때 소희 얼마나 힘들지 생각 안 했어?”
→ “Lúc đưa So-hee xuống Haedong, con không nghĩ con bé sẽ vất vả đến mức nào sao?”
Từ vựng trung cấp: 내려오다 (đi xuống) · 힘들다 (vất vả) · 생각하다 (suy nghĩ)
Ngữ pháp trung cấp: ~ㄹ 때 (khi) · 얼마나 ~지 (đến mức nào) · ~지 (nội dung suy nghĩ)
Người mẹ của chàng trai: “우리가 어떻게 되든 말든 너 가족 버리고 갔잖아.”
→ “Dù gia đình chúng ta có ra sao đi nữa thì con cũng đã bỏ lại gia đình mà đi rồi còn gì.”
Từ vựng trung cấp: 가족 (gia đình) · 버리다 (bỏ mặc) · 어떻게 되다 (trở nên thế nào)
Ngữ pháp trung cấp: ~든 말든 (dù... hay không) · ~잖아 (mà, còn gì)
Người con trai: “가요.”
→ “Đi thôi ạ.”
Từ vựng trung cấp: 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~아요/어요 (đuôi kết thúc lịch sự)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Người mẹ của chàng trai: “엄마가 자식 옆에서 며칠 있겠다는데 그게 그렇게 안 되니? 고작 며칠을? 왜? 자식 죽었는데 눈도 깜짝 안 한 엄마라서?”
→ “Mẹ chỉ muốn ở bên cạnh con vài ngày thôi mà cũng không được sao? Chỉ có vài ngày thôi mà? Tại sao? Vì mẹ là người mẹ mà ngay cả khi con mình chết cũng không thèm chớp mắt sao?”
Từ vựng trung cấp: 자식 (con cái) · 옆 (bên cạnh) · 고작 (chỉ, vỏn vẹn) · 죽다 (chết) · 눈도 깜짝 안 하다 (không hề dao động, không hề phản ứng)
Ngữ pháp trung cấp: ~겠다 (ý định, suy đoán của người nói) · ~는데 (đưa ra hoàn cảnh, lý do) · ~도 (ngay cả, cũng)
Người con trai: “엄마! 제발 좀.”
→ “Mẹ! Con xin mẹ đấy.”
Từ vựng trung cấp: 제발 (xin, cầu xin)
Ngữ pháp trung cấp: Không có ngữ pháp trung cấp nổi bật.
Người mẹ của chàng trai: “네가 엄마한테, 진짜 가족한테 무슨 말을 했는지 얘 앞에서 보여주기 좀 그래?”
→ “Con đã nói những gì với mẹ, với gia đình thật sự của con, chẳng lẽ muốn để con bé thấy hết ở đây sao?”
Từ vựng trung cấp: 진짜 가족 (gia đình thật sự) · 보여주다 (cho thấy, để thấy) · 무슨 말 (lời gì, điều gì)
Ngữ pháp trung cấp: ~았/었는지 (đã... gì, nội dung chưa xác định) · ~기 좀 그렇다 (hơi khó xử, không tiện để...)
Người con trai: “엄마!”
→ “Mẹ!”
Từ vựng trung cấp: 엄마 (mẹ)
Ngữ pháp trung cấp: Không có ngữ pháp trung cấp nổi bật.
Người con gái: “김산하 못 가요.”
→ “Kim San-ha không được đi.”
Từ vựng trung cấp: 못 (không thể, không được)
Ngữ pháp trung cấp: ~아요/어요 (đuôi lịch sự)
(Người con gái nắm tay người con trai kéo về phía mình.)
Người con gái: “아줌마 택시 타고 가시라고 하고 나랑 가자.”
→ “Cứ bảo cô đi taxi đi, rồi anh đi với em.”
Từ vựng trung cấp: 택시 (taxi) · 타다 (đi, lên xe) · 같이/나랑 (cùng, với tôi)
Ngữ pháp trung cấp: ~시라고 하다 (bảo ai đó làm gì – gián tiếp kính ngữ) · ~고 (rồi, và) · ~자 (rủ rê: hãy...)
Người con gái: “아줌마가 저한테 김산하 주고 가셨잖아요. 기억 안 나세요?”
→ “Chính cô đã giao Kim San-ha cho cháu rồi mà. Cô không nhớ sao?”
Từ vựng trung cấp: 기억 (ký ức, sự nhớ) · 기억나다 (nhớ ra) · 주다 (giao, trao cho) · 저한테 (cho cháu, cho tôi)
Ngữ pháp trung cấp: ~고 가다 (làm gì rồi đi) · ~잖아요 (mà, còn gì) · ~세요? (kính ngữ dùng để hỏi)
Người mẹ của chàng trai: “아직도 기억하니?”
→ “Đến bây giờ cháu vẫn còn nhớ sao?”
Từ vựng trung cấp: 아직도 (vẫn còn) · 기억하다 (ghi nhớ)
Ngữ pháp trung cấp: ~도 (vẫn, cũng) · Đuôi nghi vấn thân mật ~니? dùng để hỏi người nhỏ tuổi hơn hoặc thân thiết.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Người mẹ của chàng trai (quá khứ): “너 가져.”
→ “Con cứ nhận lấy đi.”
Từ vựng trung cấp: 가져 (mang đi, nhận lấy – từ 가다/가지다)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 주다 (cho ai đó làm gì, ban cho ai đó)
Người con gái (lúc nhỏ): “가져요? 진짜로요? 그럼 우리 집에 계속 있어도 돼요?”
→ “Cháu được nhận thật ạ? Thật luôn sao ạ? Vậy thì anh ấy có thể ở nhà cháu mãi được không ạ?”
Từ vựng trung cấp: 진짜로 (thật sự) · 계속 (liên tục, mãi) · 우리 집 (nhà cháu/nhà chúng cháu)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어도 되다 (được phép làm gì) · ~그럼 (vậy thì)
Chuyển cảnh về hiện tại
Người con gái: “네, 똑똑히 기억해요.”
→ “Vâng, cháu nhớ rất rõ.”
Từ vựng trung cấp: 똑똑히 (rõ ràng) · 기억하다 (ghi nhớ)
Ngữ pháp trung cấp: ~아요/어요 (đuôi lịch sự)
Người con gái: “세상에 태어나서 제일 기쁜 날이었으니까요.”
→ “Vì đó là ngày vui nhất kể từ khi cháu được sinh ra trên đời.”
Từ vựng trung cấp: 세상 (thế gian, thế giới) · 태어나다 (sinh ra) · 제일 (nhất) · 기쁘다 (vui mừng)
Ngữ pháp trung cấp: ~아서/어서 (sau khi) · ~니까요 (vì mà)
Người con gái: “너무 기뻐서 그날 밤 잠도 설치던 것도 기억해요.”
→ “Cháu còn nhớ cả việc vì vui quá mà đêm hôm đó cháu đã trằn trọc không ngủ được.”
Từ vựng trung cấp: 잠을 설치다 (trằn trọc, ngủ không ngon) · 그날 밤 (đêm hôm đó) · 너무 (quá)
Ngữ pháp trung cấp: ~아서/어서 (vì...) · ~던 것 (việc đã từng...)
Người con gái: “그날 김산하 마음이 어땠을지 아줌마한테 버려져서 밤새 울고 있을 김산하 마음 생각도 못하고 난 너무 행복해 해서.”
→ “Hôm đó cháu chẳng hề nghĩ đến tâm trạng của Kim San-ha sẽ như thế nào, cũng không nghĩ đến việc anh ấy có thể đã bị cô bỏ lại và khóc suốt đêm. Cháu chỉ mải vui vì bản thân mình thôi.”
Từ vựng trung cấp: 마음 (tâm trạng, tấm lòng) · 버려지다 (bị bỏ rơi) · 밤새 (suốt đêm) · 울다 (khóc) · 행복하다 (hạnh phúc)
Ngữ pháp trung cấp: ~았/었을지 (không biết đã... thế nào) · ~아서/어서 (vì...) · ~고 있다 (đang...) · ~도 못하다 (đến cả... cũng không)
Người con gái: “그게 평생 생각날 때마다 너무 미안할만큼.”
→ “Đó là điều mà mỗi lần nhớ lại suốt cả cuộc đời, cháu đều cảm thấy có lỗi vô cùng.”
Từ vựng trung cấp: 평생 (cả đời) · 생각나다 (nhớ lại) · 미안하다 (có lỗi)
Ngữ pháp trung cấp: ~ㄹ 때마다 (mỗi khi...) · ~ㄹ 만큼 (đến mức...)
Người con gái: “아줌마가 저 주고 가셨는데도 제가 10년 빌려 드렸잖아요.”
→ “Dù cô đã giao anh ấy cho cháu rồi, nhưng cháu vẫn cho cô mượn suốt 10 năm còn gì.”
Từ vựng trung cấp: 빌려주다 (cho mượn) · 10년 (10 năm) · 주다 (giao cho, trao cho)
Ngữ pháp trung cấp: ~았/었는데도 (mặc dù...) · ~잖아요 (mà, còn gì) · ~아/어 드리다 (làm gì cho người trên)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Người con gái: “가족이니까. 그래야 김산하 마음이 편하니까 제가 빌려 드렸던 거예요. 다시는 김산하 보내요.”
→ “Vì là gia đình. Vì như thế Kim San-ha mới cảm thấy yên lòng nên cháu mới cho cô mượn anh ấy. Nhưng từ giờ cháu sẽ không để Kim San-ha đi nữa đâu.”
Từ vựng trung cấp: 가족 (gia đình) · 마음이 편하다 (thấy thanh thản, yên lòng) · 빌려 드리다 (cho mượn – kính ngữ) · 보내다 (để đi, tiễn đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~니까 (vì) · ~아/어야 (phải... thì mới...) · ~았/었던 거예요 (giải thích lý do của hành động trong quá khứ) · 다시는 (không bao giờ nữa)
Người mẹ của chàng trai: “이래서 해동 내려오겠다고 그날 일을 친 거였구나.”
→ “Thì ra vì vậy mà hôm đó con đã gây ra chuyện đó để được xuống Haedong.”
Từ vựng trung cấp: 내려오다 (xuống) · 일을 치다 (gây ra một việc, làm một chuyện) · 그날 (hôm đó)
Ngữ pháp trung cấp: ~겠다고 하다 (nói rằng sẽ...) · ~구나 (nhận ra, vỡ lẽ ra điều gì đó) · ~았/었구나 (thì ra đã...)
Người con trai: “네.”
→ “Vâng.”
Từ vựng trung cấp: 네 (vâng, dạ)
Ngữ pháp trung cấp: Không có ngữ pháp trung cấp nổi bật.
Người con gái: “가자. 집에.”
→ “Đi thôi. Về nhà.”
Từ vựng trung cấp: 집 (nhà) · 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~자 (hãy..., cùng...)
Người con trai: “죄송해요. 못 모셔다 드리겠어요. 조심히 택시 타시고 들어가세요.”
→ “Con xin lỗi. Con không thể đưa mẹ đi được. Mẹ hãy đi taxi cẩn thận rồi về nhé.”
Từ vựng trung cấp: 죄송하다 (xin lỗi) · 모셔다 드리다 (đưa tiễn kính ngữ) · 조심히 (cẩn thận) · 들어가다 (về, đi vào)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 못하다 (không thể...) · ~겠어요 (ý định, quyết định) · ~시고 (liên kết kính ngữ) · ~세요 (mệnh lệnh kính ngữ)
Người con gái: “김산하 바보야? 대체 10년 동안 어떻게 산 거야?”
→ “Kim San-ha, anh ngốc à? Rốt cuộc 10 năm qua anh đã sống như thế nào vậy?”
Từ vựng trung cấp: 바보 (ngốc) · 대체 (rốt cuộc, rốt cuộc thì) · 동안 (trong khoảng thời gian)
Ngữ pháp trung cấp: ~야? (cách hỏi thân mật) · 어떻게 살다 (sống như thế nào)
Người con gái: “아무렇지 않은 척 숨기면 나는 바보처럼 너 괜찮구나 해 그러고 있어야 돼?”
→ “Nếu anh cứ giả vờ như không có chuyện gì rồi giấu em, thì em phải ngốc nghếch nghĩ rằng ‘à, anh ấy vẫn ổn’ như thế sao?”
Từ vựng trung cấp: 아무렇지 않다 (không sao cả, bình thường) · 척하다 (giả vờ) · 숨기다 (che giấu) · 괜찮다 (ổn)
Ngữ pháp trung cấp: ~은/는 척하다 (giả vờ...) · ~면 (nếu) · ~구나 (nhận ra, hiểu ra) · ~아/어야 되다 (phải...)
Người con gái: “항상 나 모르게 혼자 숨기려 그랬어?”
→ “Lúc nào anh cũng định giấu em rồi chịu đựng một mình sao?”
Từ vựng trung cấp: 항상 (luôn luôn) · 혼자 (một mình) · 숨기다 (che giấu)
Ngữ pháp trung cấp: ~려 하다 (định làm gì) · ~게 (để, một cách...)
Người con gái: “난 너 아픈 거 싫다고 속상해 죽겠다고.”
→ “Em ghét việc anh đau đớn lắm. Em buồn đến chết mất.”
Từ vựng trung cấp: 아프다 (đau, đau đớn) · 싫다 (ghét) · 속상하다 (buồn lòng, đau lòng)
Ngữ pháp trung cấp: ~는 거 (việc...) · ~다고 하다 (nói rằng...) · ~아/어 죽겠다 (đến mức chết mất, cực kỳ...)
Người con trai: “윤주원, 사랑해.”
→ “Yoon Ju-won, anh yêu em.”
Từ vựng trung cấp: 사랑하다 (yêu)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng