Câu 2 đề nghe topik II kỳ 47
Câu 2 đề nghe topik II kỳ 47
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Câu 2 đề nghe topik II kỳ 47
Câu 2 đề nghe topik II kỳ 47
남자:넌 뭐 마실래? 커피?
여자:응. 난 따뜻한 커피 한 잔 마실래.
남자:그럼 먼저 가서 자리 잡고 앉아 있어. 내가 가지고 갈게.
Từ vựng
너: Đại từ: Cậu, bạn, mày (ngôi thứ 2, dùng thân mật)
뭐: Đại từ: Cái gì (dạng rút gọn của 무엇)
마시다: Động từ: Uống
커피: Danh từ: Cà phê (từ mượn tiếng Anh: Coffee)
응: Thán từ: Ừ, vâng (cách trả lời thân mật, không kính ngữ)
나: Đại từ: Tôi, mình, tao (ngôi thứ nhất thân mật)
따뜻하다: Tính từ: Ấm, ấm áp
한: Định từ: Một (dạng định từ của số từ 하나)
잔: Danh từ phụ thuộc (lượng từ): Ly, chén, cốc, tách
그럼: Phó từ: Vậy thì, thế thì (dạng rút gọn của 그러면)
먼저: Phó từ: Trước, làm trước
가다: Động từ: Đi
자리: Danh từ: Chỗ, chỗ ngồi
잡다: Động từ: Bắt, nắm, giữ (trong cụm "자리(를) 잡다" nghĩa là "giữ chỗ, xí chỗ")
앉다: Động từ: Ngồi
있prop/있다: Động từ trợ từ / Tính từ: Đang ở trạng thái (trong cấu trúc "-고 있다": đang duy trì trạng thái ngồi)
가지다: Động từ: Có, mang, cầm (trong cụm "가지고 가다": mang đi, cầm đi)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Câu 2 đề nghe topik II kỳ 47
Câu 2 đề nghe topik II kỳ 47
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng