Câu 2 đề nghe master đề 2
Câu 2 đề nghe master đề 2
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Câu 2 đề nghe master đề 2
Câu 2 đề nghe master đề 2
여자: 혹시 오늘 퇴근 후에 약속 있어요?
남자: 아뇨, 퇴근길에 카페에 들러서 잠깐 동생을 만나기만 하면 돼요.
여자: 그럼 저랑 뮤지컬 보러 같이 갈래요?
Từ vựng :
Chào bạn! Với vai trò là giáo viên tiếng Hàn, cô/thầy sẽ liệt kê và giải thích chi tiết từ vựng xuất hiện trong đoạn hội thoại theo đúng thứ tự nhé.
혹시: phó từ: e rằng, có lẽ, liệu rằng (thường dùng ở đầu câu hỏi để đặt vấn đề nhẹ nhàng, lịch sự)
오늘: danh từ / phó từ: hôm nay
퇴근: danh từ: sự tan làm, sự rời cơ quan (khi kết hợp với 하다 thành 퇴근하다: tan làm)
후: danh từ: sau, sau khi
약속: danh từ: cuộc hẹn, lời hứa
있다: tính từ: có, tồn tại
아뇨: thán từ: không (dạng nói ngắn gọn của 아니요)
퇴근길: danh từ: đường tan làm về, đường về nhà sau giờ làm
카페: danh từ: quán cà phê
들르다: động từ: ghé qua, tạt qua
잠깐: phó từ: một chút, một lúc ngắn
동생: danh từ: em (em trai hoặc em gái)
만나다: động từ: gặp, gặp mặt
되다: động từ: được, trở thành (trong đoạn này dùng ở cấu trúc -기만 하면 되다: chỉ cần... là được)
그럼: phó từ: vậy thì, thế thì (dạng nói ngắn gọn của 그러면)
저: đại từ: tôi, em, mình (xưng hô lịch sự)
뮤지컬: danh từ: vở nhạc kịch
보다: động từ: xem, nhìn, ngắm
같이: phó từ: cùng nhau, cùng
가다: động từ: đi
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Câu 2 đề nghe master đề 2
Câu 2 đề nghe master đề 2
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng