Cõng anh mà chạy 01
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
DỊCH VÀ NHẶT RA TỪ VỰNG:
“Xin chờ một chút. À, hóa ra chúng ta lên xe ở cùng một trạm nhỉ. Không biết trước đây chúng ta đã từng đi cùng chuyến xe bus chưa ta? Cậu có từng thấy tớ chưa?”
잠시만요: chờ một chút | 정류장: trạm dừng xe bus | 타다: lên xe, đi xe | 전에도: trước đây cũng | 같은: giống, cùng | 혹시: lỡ như, có phải | 보다: nhìn thấy
-았/었구나: à ra là…, diễn tả sự nhận ra điều gì | V-(으)려나: không biết có… không nhỉ (tự hỏi, phỏng đoán nhẹ) | V-(으)ㄴ 적 있다: đã từng có kinh nghiệm… | 혹시: thường dùng trong câu hỏi mang ý dò hỏi, phỏng đoán nhẹ nhàng
“Bình thường cậu đi sớm mà. Vì sắp đến cuộc thi nên không có buổi tập sáng sớm, nên giờ mới đi đó.”
원래: vốn dĩ, bình thường | 일찍: sớm | 가다: đi | 대회: cuộc thi, giải đấu | 전: trước, trước khi | 새벽: rạng sáng, sáng sớm | 없다: không có | 지금: bây giờ
-거든: dùng để giải thích lý do, cung cấp thông tin nền “vì…, mà…” | N 전이라: vì là trước…, vì sắp… | V-는 거지: nhấn mạnh/giải thích “là vì…, đó thôi” | 원래 + hiện tại: diễn tả thói quen hay trạng thái vốn có trước giờ
.
.
Từ vựng ngữ pháp: (Suy nghĩ trong đầu người nữ): 이제 선재 시간에 맞춰 타야겠다 친해지려면
“Từ giờ mình phải đi đúng giờ của Seonjae mới được, nếu muốn thân thiết hơn.”
이제: bây giờ, từ giờ | 시간: thời gian, giờ giấc | 맞추다: điều chỉnh cho phù hợp, 맞춰: theo cho khớp | 타다: lên xe, đi xe | 친해지다: trở nên thân thiết | 선재: tên riêng (Seonjae)
V-아/어야겠다: chắc phải…, nên phải… (ý định/quyết tâm của bản thân) | N에 맞춰(서): theo, phù hợp với… | V-(으)려면: nếu muốn…, để có thể… | 이제 ~ 해야겠다: từ giờ phải… thôi/ mới được
Giọng người nữ: 밀지마. 잠만 잠시만요. 와 잠 잠시만요. 잠시만요 야 나
Đừng đẩy mà. Khoan đã, xin chờ chút. Oa, chờ đã, xin chờ chút mà. Này, tôi còn cái này…”
(Ý là người nữ đang chen chúc trên xe bus và muốn xuống nhưng chưa kịp.)
밀다: đẩy | 잠만: khoan đã (cách nói ngắn của 잠깐만) | 잠시만요: xin chờ một chút | 이거: cái này | 야: này
V-지 마: đừng… | 잠깐만/잠시만요: biểu hiện dùng để ngăn hoặc xin chờ | 나 이거…: câu nói bị ngắt giữa chừng, thường dùng trong hội thoại tự nhiên khi đang vội hoặc hoảng | -요: đuôi kính ngữ lịch sự trong hội thoại hằng ngày
.
.
Giọng người nam: 야 나 정신 똑바로 차리고 있어야지. 그걸 못 내리고 있냐
“Này, cậu phải tỉnh táo chứ. Sao đến cái đó mà cũng không xuống được vậy?”
(Ở đây người nam đang trách nhẹ người nữ vì cô ấy không xuống xe kịp.)
야: này | 정신: tinh thần, ý thức | 똑바로: đàng hoàng, tỉnh táo | 차리다: lấy lại, giữ vững | 내리다: xuống xe | 못: không thể | 있다: có, ở
V-고 있어야지: phải đang/ phải giữ trạng thái nào đó | 못 V-냐: sao lại không thể…?, cách hỏi mang sắc thái trách móc | 그걸: “cái đó”, dùng để chỉ sự việc vừa nhắc đến | -지: nhấn mạnh, thúc giục hoặc trách nhẹ kiểu “phải… chứ”
“À đúng rồi, tớ định đưa cái đó cho cậu mà. Nhưng vì nguy hiểm nên từ lần sau đừng làm vậy nữa. Ai lại chạy đua với xe bus chứ. Cậu là vận động viên mà. Phải cẩn thận chứ, luôn phải giữ gìn cơ thể đó, nhé.”
맞다: đúng rồi, à phải rồi | 주다: đưa, cho | 위험하다: nguy hiểm | 다음부터: từ lần sau | 달리기: chạy | 시합: cuộc thi, trận đấu | 운동 선수: vận động viên | 조심하다: cẩn thận | 늘: luôn luôn | 몸사리다: giữ gìn cơ thể, hành động cẩn trọng
V-다는 게: “định là…, vậy mà…”, diễn tả ý định hoặc lời vừa nhớ ra | A/V-니까: vì…, nên… | 다음부터: từ lần sau trở đi | V-지 마: đừng… | 누가 N-을/를 V-니?: ai mà lại…, cách nói trách nhẹ/ngạc nhiên | A/V-아/어야지: phải… chứ | N(이)야: nhấn mạnh “là…” | 응: đuôi nói thân mật tạo cảm giác quan tâm nhẹ nhàng
“Nếu không phải vì ai đó cầm ô của tôi mà không xuống xe được thì tôi đâu cần phải liều như vậy.”
우산: cái ô | 들다: cầm, mang | 못: không thể | 내리다: xuống xe | 몸을 사리다: giữ gìn cơ thể, hành động cẩn thận | 그렇지 않아도: vốn dĩ đã | 위험하다: nguy hiểm
V-지 않았어도: cho dù không…, nếu không… | V-겠지: chắc là đã…, thể hiện suy đoán | 못 V-게 하다: làm cho không thể… | A/V-았/었겠지: chắc đã… (phỏng đoán về quá khứ)
.
.
너만하다: bằng cậu, giống cậu | 담배: thuốc lá | 끊다: bỏ, cai | -나: thì, cứ (mang sắc thái nhấn mạnh/cà khịa nhẹ)
N만하다: bằng như…, đến mức như… | V-나: “thì cứ… đi”, thường dùng khi khuyên hoặc càm ràm nhẹ | V-아/어라: mệnh lệnh thân mật | 담배나 끊어라: sắc thái kiểu “lo bỏ thuốc trước đi đã”
“Trời, sao tự nhiên lại thành hiểu lầm thế này chứ… Không lẽ vì vậy nên cậu cũng từ chối lời mời kết bạn của tớ à?”
(일촌 신청 là “lời mời kết bạn” trên mạng xã hội Cyworld ngày xưa.)
어쩌다: sao lại, bằng cách nào mà | 오해: hiểu lầm | 혹시: chẳng lẽ, lỡ như | 일촌 신청: lời mời kết bạn | 거절하다: từ chối
어쩌다 + N: diễn tả sự việc xảy ra ngoài ý muốn “sao lại…” | 그래서: vì vậy nên | N도: cũng | V-ㄴ/은 거야?: là vì… à?, dùng để xác nhận/suy đoán | 혹시: tạo sắc thái dò hỏi nhẹ nhàng, cẩn thận
“Đã bảo không phải mà. Đây, muốn ngửi thử không? Nghe nói người hút thuốc thì mùi thuốc còn bám cả vào tay nữa đó. Ngửi thử xem. Thấy chưa, không có mùi mà.”
아니다: không phải | 맡아보다: thử ngửi | 담배 피우다: hút thuốc | 손: bàn tay | 냄새: mùi | 배다: thấm, ám mùi | 보다: thử xem
-라니까: đã bảo là…, dùng để nhấn mạnh/phản bác | V-아/어 볼래?: muốn thử… không? | V-는 사람: người mà… | N에도: ngay cả ở… cũng | V-ㄴ/는대(요): nghe nói rằng… | V-아/어 봐: thử… xem | 안 V: không… (dạng nói ngắn thân mật)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
b
b
b
b
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng