Tình huống 56 – Mang quần áo mùa đông đến tiệm giặt khô
Tình huống 56 – Mang quần áo mùa đông đến tiệm giặt khô
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 56 – Mang quần áo mùa đông đến tiệm giặt khô
Tình huống 56 – Mang quần áo mùa đông đến tiệm giặt khô
학생: 이 패딩 세탁 맡기려고 하는데 혹시 얼룩도 같이 지워질까요?
직원: 어디에 얼룩이 있는지 한번 보여 주세요.
학생: 소매 끝하고 목 부분이 조금 까맣게 됐어요.
직원: 이 정도는 대부분 지워지는데 완전히 안 빠질 수도 있어요.
학생: 괜찮아요. 최대한 깨끗하게만 부탁드릴게요.
직원: 네, 다음 주 화요일쯤 찾으러 오시면 됩니다.
Từ vựng
학생 (danh từ): học sinh, sinh viên (ở đây chỉ khách hàng)
이 (từ chỉ định): này
패딩 (danh từ): áo phao (padding jacket)
세탁 (danh từ): giặt giũ (세탁 맡기다: gửi giặt)
려고 하다 (cấu trúc): định, muốn (맡기려고 하는데: tôi định gửi giặt nhưng...)
혹시 (phó từ): liệu rằng, không biết là
얼룩 (danh từ): vết bẩn, vết ố
도 (tiểu từ): cũng
같이 (phó từ): cùng, đồng thời
지워지다 (động từ): được làm sạch, bị xóa đi (지워질까요?: liệu vết bẩn có sạch được không?)
직원 (danh từ): nhân viên
어디 (đại từ): đâu, chỗ nào
에 (tiểu từ): ở, tại (chỉ vị trí)
있다 (tính từ/động từ): có (있는지: xem có ở đâu)
한번 (phó từ): một lần, thử xem
보여 주다 (động từ): cho xem (보여 주세요: hãy cho tôi xem)
소매 (danh từ): tay áo
끝 (danh từ): đầu, chóp, phần cuối (소매 끝: cổ tay áo)
하고 (liên từ/tiểu từ): và, với
목 (danh từ): cổ (목 부분: phần cổ áo)
부분 (danh từ): phần, bộ phận
조금 (phó từ): một chút, hơi
까맣게 되다 (động từ): bị đen đi, dính bẩn đen (nguyên thể: 까맣다)
정도 (danh từ phụ thuộc): mức độ, khoảng (이 정도: mức độ này)
는/은 (tiểu từ): tiểu từ chủ đề
대부분 (danh từ/phó từ): hầu hết, phần lớn
완전히 (phó từ): hoàn toàn
안 빠지다 (động từ): không tẩy ra được, không sạch hết (vết bẩn)
수 있다 (cấu trúc): có thể (안 빠질 수도 있어요: cũng có thể không sạch hoàn toàn)
괜찮다 (tính từ): không sao, được (괜찮아요: không sao ạ)
최대한 (phó từ): tối đa, hết sức có thể
깨끗하게 (phó từ): một cách sạch sẻ (nguyên thể: 깨끗하다)
만 (tiểu từ): chỉ
부탁드리다 (động từ): nhờ, yêu cầu (kính ngữ)
네 (thán từ): vâng, đúng vậy
다음 주 (danh từ): tuần sau
화요일 (danh từ): thứ Ba
쯤 (tiểu từ): khoảng, chừng (화요일쯤: khoảng thứ Ba)
찾으러 오다 (động từ): đến lấy/nhận đồ (찾다 + 으러 오다)
면 되다 (cấu trúc): ... là được (오시면 됩니다: đến lấy là được)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 56 – Mang quần áo mùa đông đến tiệm giặt khô
Tình huống 56 – Mang quần áo mùa đông đến tiệm giặt khô
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng