Tình huống 436 – Khi một sinh viên khác để quên đồ giặt trong máy quá lâu tại ký túc xá
Tình huống 436 – Khi một sinh viên khác để quên đồ giặt trong máy quá lâu tại ký túc xá
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 436 – Khi một sinh viên khác để quên đồ giặt trong máy quá lâu tại ký túc xá
Tình huống 436 – Khi một sinh viên khác để quên đồ giặt trong máy quá lâu tại ký túc xá
학생: 세탁이 끝난 지 오래된 것 같은데 주인이 아직 안 왔어요.
관리자: 몇 번 세탁기인가요?
학생: 5번이고 제가 20분 정도 기다렸어요.
관리자: 옆 바구니에 조심해서 옮겨 놓으셔도 됩니다.
학생: 제가 만져도 괜찮은지 걱정돼서요.
관리자: 네, 바닥에만 놓지 않으시면 돼요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người sử dụng phòng giặt)
세탁: danh từ: việc giặt giũ, giặt quần áo (세: rửa + 탁: giặt)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
끝나다 (끝난 지): động từ / cấu trúc: kết thúc, giặt xong / từ khi giặt xong
오래되다 (오래된 것 같아요): tính từ / cấu trúc dự đoán: lâu, đã lâu / hình như/có vẻ đã xong từ lâu rồi
그런데 (그런데/근데): liên từ: nhưng mà
주인: danh từ: chủ nhân, người sở hữu (chủ của đống quần áo)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
아직: phụ từ: vẫn, chưa
안 오다 (안 왔어요): động từ: chưa đến, không đến
관리자: danh từ: người quản lý (관: quản + 리: lý + 자: người)
몇: định từ: mấy, bao nhiêu
번: danh từ chỉ số lượng: số, lần
세탁기: danh từ: máy giặt (세탁: giặt + 기: máy)
이다 (세탁기인가요): trợ từ / đuôi câu hỏi: là / là máy giặt số mấy vậy ạ
5번 (오 번): danh từ: số 5
이다 (5번이고): trợ từ / liên từ: là / là máy số 5 và...
제 (저): đại từ: tôi, em (dạng khiêm tốn)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
20분 (이십 분): danh từ: 20 phút (이십: 20 + 분: phút)
정도: danh từ / phụ từ: khoảng, chừng
기다리다 (기다렸어요): động từ: chờ, đợi (em đã chờ khoảng 20 phút rồi ạ)
옆: danh từ: bên cạnh
바구니: danh từ: cái giỏ, cái rổ
에 (바구니에): trợ từ: vào, trong (vào giỏ bên cạnh)
조심해서: phụ từ: cẩn thận, nhẹ nhàng
옮기다 (옮겨): động từ: chuyển, di chuyển, chuyển sang
놓다 (놓으셔도 됩니다): động từ / cấu trúc xin phép/cho phép: đặt, để / cháu có thể chuyển sang đặt vào giỏ
제 (저): đại từ: tôi, em (dạng khiêm tốn)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
만지다 (만져도): động từ / cấu trúc: chạm vào, động vào / em tự tay động vào đồ của người khác
괜찮다 (괜찮은지): tính từ / cấu trúc nghi vấn: ổn, được / liệu có sao không
걱정되다 (걱정돼서요): động từ / cấu trúc nguyên nhân: lo lắng / vì em lo lắng nên...
네: thán từ: vâng, không sao đâu
바닥: danh từ: sàn nhà, nền nhà
에 (바닥에): trợ từ: trên, xuống (xuống sàn nhà)
만: trợ từ: chỉ
놓다 (놓지 않으시면 돼요): động từ / cấu trúc điều kiện/cho phép: đặt, để / chỉ cần không để xuống sàn là được
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 436 – Khi một sinh viên khác để quên đồ giặt trong máy quá lâu tại ký túc xá
Tình huống 436 – Khi một sinh viên khác để quên đồ giặt trong máy quá lâu tại ký túc xá
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng