Tình huống 735 – Yêu cầu giữ hàng trong giao dịch đồ cũ
Tình huống 735 – Yêu cầu giữ hàng trong giao dịch đồ cũ
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 735 – Yêu cầu giữ hàng trong giao dịch đồ cũ
Tình huống 735 – Yêu cầu giữ hàng trong giao dịch đồ cũ
학생: 이 물건 사고 싶은데 제가 오늘 늦게 끝나서 저녁에 거래 가능할까요?
판매자: 몇 시쯤 가능하세요?
학생: 8시 반쯤 갈 수 있어요. 그때까지 예약해 주실 수 있나요?
판매자: 확실히 오시는 거면 예약해 둘게요.
학생: 네, 늦어지면 미리 연락드리겠습니다.
판매자: 그럼 8시 반쯤 연락 주세요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người mua hàng)
이: định từ: này
물건: danh từ: đồ vật, món hàng (물: vật + 건: sự/vật)
사고 싶다 (사고 싶은데): động từ / cấu trúc mong muốn / liên từ: muốn mua / em muốn mua món đồ này nhưng...
제 (저): đại từ: tôi, em (dạng khiêm tốn)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
오늘: danh từ / phụ từ: hôm nay
늦게: phụ từ: muộn, trễ
끝나다 (끝나서): động từ / cấu trúc nguyên nhân: xong, kết thúc / vì em xong việc muộn...
저녁: danh từ: buổi tối
에 (저녁에): trợ từ: vào (vào buổi tối)
거래: danh từ: sự giao dịch, mua bán (거: đi + 래: lại)
가능하다 (가능할까요): tính từ / cấu trúc nghi vấn: có thể / giao dịch vào buổi tối có được không ạ
판매자: danh từ: người bán (판: bán + 매: mua/bán + 자: người)
몇: định từ: mấy, bao nhiêu
시 (몇 시): danh từ chỉ số lượng: giờ (mấy giờ)
쯤: phụ từ: khoảng, chừng
가능하다 (가능하세요): tính từ (kính ngữ): có thể (khoảng mấy giờ thì bạn đến/giao dịch được)
8시 반 (여덟 시 반): danh từ: 8 giờ rưỡi / 8h30 (여덟 시: 8 giờ + 반: nửa/rưỡi)
쯤: phụ từ: khoảng, chừng
가다 (갈 수 있어요): động từ / cấu trúc khả năng: đi, đến / em có thể đến khoảng 8h30
그때: danh từ: lúc đó, khi đó (그: đó + 때: lúc)
까지 (그때까지): trợ từ: đến, cho đến (cho đến lúc đó)
예약하다 (예약해 주실 수 있나요): động từ (kính ngữ) / cấu trúc khả năng: đặt trước, giữ đồ / anh/chị giữ đồ giúp em đến lúc đó được không ạ
확실히: phụ từ: một cách chắc chắn (확실: chắc chắn)
오다 (오시는): động từ (kính ngữ): đến (việc bạn chắc chắn đến)
거 (것): danh từ phụ thuộc: việc, cái
이면 (이면/면): trợ từ / cấu trúc điều kiện: nếu là (nếu chắc chắn đến)
예약하다 (예약해 둘게요): động từ / cấu trúc duy trì: đặt trước, giữ chỗ / tôi sẽ giữ đồ trước cho bạn
네: thán từ: vâng, em hiểu rồi
늦어지다 (늦어지면): động từ / cấu trúc điều kiện: bị trễ, bị muộn / nếu bị muộn...
미리: phụ từ: trước, sẵn
연락드리다 (연락드리겠습니다): động từ (kính ngữ, trịnh trọng): liên lạc / em sẽ liên lạc trước ạ
그럼 (그러면): liên từ: vậy thì, thế thì
8시 반 (여덟 시 반): danh từ: 8 giờ rưỡi / 8h30
쯤: phụ từ: khoảng, chừng
연락주다 (연락 주세요): động từ (kính ngữ): liên lạc / vậy tầm 8h30 liên lạc cho tôi nhé
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 735 – Yêu cầu giữ hàng trong giao dịch đồ cũ
Tình huống 735 – Yêu cầu giữ hàng trong giao dịch đồ cũ
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng