Tình huống 731 – Hiểu sai hướng dẫn trên bao bì thuốc của nhà thuốc.
Tình huống 731 – Hiểu sai hướng dẫn trên bao bì thuốc của nhà thuốc.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 731 – Hiểu sai hướng dẫn trên bao bì thuốc của nhà thuốc.
Tình huống 731 – Hiểu sai hướng dẫn trên bao bì thuốc của nhà thuốc.
학생: 약 봉투에 ‘필요시 복용’이라고 적혀 있는데 정확히 언제 먹는 건가요?
약사: 증상이 있을 때만 드시면 된다는 뜻이에요.
학생: 하루에 몇 번까지 먹을 수 있나요?
약사: 이 약은 최대 세 번까지 가능합니다.
학생: 다른 약하고 시간 간격도 둬야 하나요?
약사: 네, 복용 중인 약 확인하고 설명해 드릴게요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người mua/uống thuốc)
약: danh từ: thuốc
봉투: danh từ: bao, túi (약 봉투: túi đựng thuốc)
에 (약 봉투에): trợ từ: trên, ở (trên bao thuốc)
필요시: danh từ: khi cần thiết (필요: cần thiết + 시: khi/thời điểm)
복용: danh từ: sự uống thuốc, việc dùng thuốc (복: uống/dùng + 용: sử dụng)
이라고: trợ từ tường thuật: là, với dòng chữ là
적히다 (적혀 있는데): động từ (thể bị động) / liên từ: được ghi/viết / được ghi là 'dùng khi cần thiết' nhưng...
정확히: phụ từ: một cách chính xác (정확: chính xác)
언제: đại từ nghi vấn: khi nào, bao giờ
먹다 (먹는): động từ: uống (thuốc), ăn
건가요 (것인가요): danh từ phụ thuộc + đuôi câu hỏi: là việc/cái... phải không (chính xác thì phải uống khi nào ạ)
약사: danh từ: dược sĩ
증상: danh từ: triệu chứng (증: triệu chứng + 상: trạng thái)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
있다 (있을 때만): động từ / cấu trúc giới hạn/thời gian: có / chỉ khi có triệu chứng
드시다 (드시면): động từ (kính ngữ) / cấu trúc điều kiện: uống, dùng / nếu uống...
되다 (된다는): động từ / cấu trúc tường thuật: được, trở thành
뜻: danh từ: ý nghĩa, nghĩa
이다 (뜻이에요): trợ từ / đuôi câu: là (nghĩa là chỉ uống những lúc có triệu chứng thôi)
하루: danh từ: một ngày
에 (하루에): trợ từ: trong (trong một ngày)
몇: định từ: mấy, bao nhiêu
번: danh từ chỉ số lượng: lần
까지 (몇 번까지): trợ từ: đến, tối đa (tối đa mấy lần)
먹다 (먹을 수 있나요): động từ / cấu trúc khả năng: uống / có thể uống tối đa mấy lần ạ
이: định từ: này
약: danh từ: thuốc
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
최대: danh từ / phụ từ: tối đa (최: nhất + 대: lớn)
세 번: danh từ: 3 lần (세: ba + 번: lần)
까지: trợ từ: đến, tối đa
가능하다 (가능합니다): tính từ (trịnh trọng): có thể (thuốc này tối đa có thể uống 3 lần)
다른: định từ: khác
약: danh từ: thuốc
하고 (하고/과/와): trợ từ: và, cùng với (với thuốc khác)
시간: danh từ: thời gian
간격: danh từ: khoảng cách, khoảng thời gian (간: giữa + 격: khoảng)
도: trợ từ: cũng
두다 (둬야 하나요): động từ / cấu trúc bắt buộc: cách ra, giãn ra / có cần phải giãn khoảng cách thời gian ra không ạ
네: thán từ: vâng, đúng rồi
복용 중: danh từ: đang uống, đang sử dụng (복용: uống thuốc + 중: đang)
이다 (복용 중인): trợ từ / định từ: là (thuốc cháu đang sử dụng)
약: danh từ: thuốc
확인하다 (확인하고): động từ: kiểm tra (tôi kiểm tra thuốc cháu đang dùng rồi...)
설명하다 (설명해 드릴게요): động từ (kính ngữ): giải thích, hướng dẫn (tôi sẽ giải thích cho cháu)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 731 – Hiểu sai hướng dẫn trên bao bì thuốc của nhà thuốc.
Tình huống 731 – Hiểu sai hướng dẫn trên bao bì thuốc của nhà thuốc.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng