Tình huống 51 – Đến hiệu thuốc với đơn thuốc
Tình huống 51 – Đến hiệu thuốc với đơn thuốc
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 51 – Đến hiệu thuốc với đơn thuốc
Tình huống 51 – Đến hiệu thuốc với đơn thuốc
학생: 병원에서 처방전을 받아 왔는데 이 약들 조제해 주세요.
약사: 네, 잠시만 기다리시면 준비해 드릴게요.
학생: 혹시 약 먹는 방법도 같이 설명해 주실 수 있어요?
약사: 네, 아침하고 저녁 식후에 드시면 됩니다.
학생: 제가 다른 영양제도 먹고 있는데 같이 먹어도 괜찮을까요?
약사: 어떤 제품인지 말씀해 주시면 확인해 드릴게요.
Từ vựng
학생 (danh từ): học sinh, sinh viên (ở đây chỉ bệnh nhân/người mua thuốc)
병원 (danh từ): bệnh viện, phòng khám
에서 (tiểu từ): từ, tại (chỉ nơi xuất phát của hành động)
처방전 (danh từ): đơn thuốc
을/를 (tiểu từ): tiểu từ tân ngữ (chỉ đối tượng tác động)
받아 오다 (động từ): lấy về, nhận về (받아왔는데: tôi đã lấy về nhưng...)
이 (từ chỉ định): này
약 (danh từ): thuốc (약들: các loại thuốc)
조제하다 (động từ): bốc thuốc, pha chế thuốc
어/아 주다 (cấu trúc): làm gì cho ai (조제해 주세요: hãy bốc/kê thuốc giùm tôi)
약사 (danh từ): dược sĩ
네 (thán từ): vâng, đúng vậy
잠시만 (phó từ): một chút, một lúc
기다리다 (động từ): chờ, đợi (기다리시면: nếu quý khách chờ một chút)
준비하다 (động từ): chuẩn bị (준비해 드릴게요: tôi sẽ chuẩn bị cho)
혹시 (phó từ): liệu rằng, không biết là
약 먹다 (động từ): uống thuốc
방법 (danh từ): phương pháp, cách thức
도 (tiểu từ): cũng
같이 (phó từ): cùng, cùng nhau
설명하다 (động từ): giải thích (설명해 주실 수 있어요?: có thể giải thích giùm tôi... không?)
아침 (danh từ): buổi sáng, bữa sáng
하고 (liên từ/tiểu từ): và, với
저녁 (danh từ): buổi tối, bữa tối
식후 (danh từ): sau bữa ăn
에 (tiểu từ): vào, lúc (chỉ thời điểm)
드시다 (động từ): uống, ăn (kính ngữ của 먹다)
면 되다 (cấu trúc): ... là được (드시면 됩니다: chỉ cần uống... là được)
제가 (đại từ): tôi (khiêm tốn, đi với tiểu từ 가)
다른 (từ chỉ định): khác
영양제 (danh từ): thực phẩm chức năng, thuốc bổ
도 (tiểu từ): cũng
먹고 있다 (cấu trúc): đang uống, đang ăn
같이 (phó từ): cùng, cùng lúc
먹다 (động từ): uống, ăn
도 괜찮다 (cấu trúc): ... cũng được/không sao (먹어도 괜찮을까요?: uống cùng có sao không?)
어떤 (từ chỉ định): nào, loại nào
제품 (danh từ): sản phẩm
이다 (trợ động từ): là (제품인지: là sản phẩm nào)
말씀하다 (động từ): nói (kính ngữ của 말하다 - 말씀해 주시면: nếu nói cho tôi biết)
확인하다 (động từ): kiểm tra, xác nhận (확인해 드릴게요: tôi sẽ kiểm tra cho)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 51 – Đến hiệu thuốc với đơn thuốc
Tình huống 51 – Đến hiệu thuốc với đơn thuốc
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng