Tình huống 745 – Nhận đơn hàng bằng tiếng Anh từ khách nước ngoài khi làm thêm tại quán cà phê.
Tình huống 745 – Nhận đơn hàng bằng tiếng Anh từ khách nước ngoài khi làm thêm tại quán cà phê.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 745 – Nhận đơn hàng bằng tiếng Anh từ khách nước ngoài khi làm thêm tại quán cà phê.
Tình huống 745 – Nhận đơn hàng bằng tiếng Anh từ khách nước ngoài khi làm thêm tại quán cà phê.
손님: Can I get this without sugar?
학생: 네, 잠시만요. 설탕 없이 가능해요. 우유는 그대로 괜찮으세요?
손님: Yes, regular milk is fine.
학생: 알겠습니다. 시럽 없이 일반 우유로 만들어 드릴게요.
동료: 영어 주문 괜찮았어?
학생: 응, 간단한 주문은 할 만한 것 같아.
Từ vựng
손님: danh từ: khách hàng, khách
Can I get this without sugar?: câu tiếng Anh: Tôi có thể gọi món này không cho đường được không? (sugar: đường, without: không có)
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người làm thêm/pha chế)
네: thán từ: vâng, dạ
잠시만요: câu cảm thán/phụ từ: xin chờ một chút, vâng chờ em một chút ạ (잠시: một chút + 만: chỉ)
설탕: danh từ: đường (설: tuyết + 탕: đường/kẹo)
없이 (없다): phụ từ / tính từ: không có, không cho (không cho đường)
가능하다 (가능해요): tính từ: có thể, được (có thể làm không đường được ạ)
우유: danh từ: sữa tươi, sữa (우: bò + 유: sữa)
는 (은/는): trợ từ chủ đề: thì, là (còn sữa thì...)
그대로: phụ từ: như cũ, giữ nguyên
괜찮다 (괜찮으세요): tính từ (kính ngữ): ổn, không sao / anh/chị để sữa như bình thường có được không ạ
Yes, regular milk is fine.: câu tiếng Anh: Vâng, sữa bình thường là được rồi. (regular milk: sữa thường, fine: ổn)
알겠습니다 (알다): động từ (trịnh trọng): vâng, em đã hiểu/rõ rồi ạ
시럽: danh từ: siro (từ tiếng Anh: syrup)
없이: phụ từ: không có (không cho siro)
일반: danh từ / định từ: thông thường, bình thường (일: một + 반: phần)
우유: danh từ: sữa
로 (우유로): trợ từ: bằng, với (với sữa thường)
만들다 (만들어 드릴게요): động từ (kính ngữ): làm, pha chế / em sẽ pha bằng sữa thường và không cho siro cho anh/chị nhé
동료: danh từ: đồng nghiệp, bạn làm cùng (동: cùng + 료: bạn)
영어: danh từ: tiếng Anh (영: Anh + 어: ngôn ngữ)
주문: danh từ: sự gọi món, đơn hàng (주: chủ + 문: hỏi)
괜찮다 (괜찮았어): tính từ: ổn, tốt (nhận order bằng tiếng Anh ổn chứ)
학생: danh từ: học sinh, sinh viên
응: thán từ: ừ, đúng rồi
간단하다 (간단한): tính từ: đơn giản (간: đơn + 단: giản)
주문: danh từ: sự gọi món, order
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
하다 (할 만한 것 같아): động từ / cấu trúc đáng/có vẻ: làm / mấy đơn gọi món đơn giản thì mình thấy cũng vừa sức/làm được
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 745 – Nhận đơn hàng bằng tiếng Anh từ khách nước ngoài khi làm thêm tại quán cà phê.
Tình huống 745 – Nhận đơn hàng bằng tiếng Anh từ khách nước ngoài khi làm thêm tại quán cà phê.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng