Tình huống 403 – Khi người đến thay ca tại cửa hàng tiện lợi của bạn bị trễ.
Tình huống 403 – Khi người đến thay ca tại cửa hàng tiện lợi của bạn bị trễ.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 403 – Khi người đến thay ca tại cửa hàng tiện lợi của bạn bị trễ.
Tình huống 403 – Khi người đến thay ca tại cửa hàng tiện lợi của bạn bị trễ.
학생: 혹시 지금 어디쯤이야? 내 근무시간은 이미 끝났어.
동료: 미안해. 버스가 늦어서 15분 정도 더 걸릴 것 같아.
학생: 알겠어. 그때까지는 내가 카운터 보고 있을게.
동료: 정말 미안해. 최대한 빨리 갈게.
학생: 도착하면 바로 교대하자. 나도 약속이 있어서 오래는 못 있어.
동료: 응, 고마워.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người trực ca)
혹시: phụ từ: liệu rằng, không biết là
지금: danh từ / phụ từ: bây giờ, hiện tại
어디쯤: đại từ: khoảng đâu, tầm đoạn nào (어디: đâu + 쯤: khoảng)
이다 (어디쯤이야): trợ từ / đuôi câu thân mật: là (cậu đang ở tầm đoạn nào thế)
내 (나의): đại từ: của tôi, của tớ
근무시간: danh từ: giờ làm việc (근무: làm việc + 시간: thời gian)
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
이미: phụ từ: đã, rồi
끝나다 (끝났어): động từ: kết thúc, hết giờ (đã hết giờ)
동료: danh từ: đồng nghiệp (bạn cùng ca)
미안하다 (미안해): tính từ (thân mật): xin lỗi, mình xin lỗi
버스: danh từ: xe buýt (từ tiếng Anh: bus)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
늦다 (늦어서): tính từ: trễ, muộn (vì xe buýt đến muộn...)
15분 (십오 분): danh từ: 15 phút
정도: danh từ / phụ từ: khoảng, chừng
더: phụ từ: thêm, nữa
걸리다 (걸릴 것 같아): động từ: mất (thời gian) / cấu trúc dự đoán: chắc là mất thêm...
알다 (알겠어): động từ (thân mật): biết, hiểu (tớ biết/hiểu rồi)
그때: danh từ: lúc đó, khi đó (그: đó + 때: lúc)
까지: trợ từ: đến, tận
는 (은/는): trợ từ chủ đề: thì
나 (내가): đại từ: tôi, tớ
카운터: danh từ: quầy thu ngân, quầy tính tiền (từ tiếng Anh: counter)
보다 (보고 있을게): động từ: trông coi, trông nom / cấu trúc: tớ sẽ trông quầy cho
정말: phụ từ: thực sự, rất
최대한: phụ từ / danh từ: hết sức, tối đa
빨리: phụ từ: nhanh, mau
가다 (갈게): động từ: đi, đến (tớ sẽ đến ngay)
도착하다 (도착하면): động từ: đến nơi (khi tớ đến nơi)
바로: phụ từ: ngay, lập tức
교대하다 (교대하자): động từ / rủ rê: đổi ca (hãy đổi ca ngay nhé)
나: đại từ: tôi, tớ
도: trợ từ: cũng
약속: danh từ: cuộc hẹn, lịch hẹn
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
있다 (있어서): động từ / tính từ: có (vì tớ cũng có hẹn)
오래: phụ từ: lâu, thời gian dài
는 (은/는): trợ từ nhấn mạnh: thì
못: phụ từ: không thể
있다 (못 있어): động từ: ở lại (không thể ở lại lâu)
응: thán từ (thân mật): ừ, cảm ơn nhé
고맙다 (고마워): tính từ (thân mật): cảm ơn
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 403 – Khi người đến thay ca tại cửa hàng tiện lợi của bạn bị trễ.
Tình huống 403 – Khi người đến thay ca tại cửa hàng tiện lợi của bạn bị trễ.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng