Tình huống 425 – Khi bạn quẹt thẻ xe buýt nhưng không đủ số dư
Tình huống 425 – Khi bạn quẹt thẻ xe buýt nhưng không đủ số dư
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 425 – Khi bạn quẹt thẻ xe buýt nhưng không đủ số dư
Tình huống 425 – Khi bạn quẹt thẻ xe buýt nhưng không đủ số dư
학생: 기사님, 카드 찍었는데 잔액 부족이라고 나오네요.
기사: 다른 카드 있으세요?
학생: 지금 이 카드밖에 없는데 휴대폰으로 결제할 수 있을까요?
기사: 이 버스에서는 바로 결제가 어려워요.
학생: 그러면 지금 어떻게 해야 하나요?
기사: 잠시만요. 가능한 방법 안내해 드릴게요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người đi xe quý/xe buýt)
기사님: danh từ: bác tài, tài xế (kính ngữ của 기사)
카드: danh từ: thẻ, thẻ xe buýt/thẻ ngân hàng (từ tiếng Anh: card)
찍다 (찍었는데): động từ: quẹt, quẹt thẻ (đã quẹt thẻ rồi nhưng...)
잔액: danh từ: số dư, số tiền còn lại (잔: còn lại + 액: số tiền)
부족: danh từ: sự thiếu, không đủ (부: không + 족: đủ)
이라고: trợ từ tường thuật: là, báo là
나오다 (나오네요): động từ: hiện lên, báo (máy báo là số dư không đủ)
기사: danh từ: tài xế, bác tài
다른: định từ: khác
카드: danh từ: thẻ
있다 (있으세요): động từ / tính từ (kính ngữ): có (bạn/cháu có thẻ khác không)
지금: danh từ / phụ từ: bây giờ, hiện tại
이: định từ: này
카드: danh từ: thẻ
밖에 (밖에 없다): trợ từ / cấu trúc: ngoài... ra / chỉ có mỗi thẻ này
휴대폰: danh từ: điện thoại di động (휴대: mang theo + 폰: phone)
으로 (휴대폰으로): trợ từ: bằng, qua (bằng điện thoại)
결제하다 (결제할 수 있을까요): động từ / cấu trúc khả năng: thanh toán / có thể thanh toán... được không ạ
이: định từ: này
버스: danh từ: xe buýt (từ tiếng Anh: bus)
에서 (에서는): trợ từ: ở, trên (trên xe buýt này thì...)
바로: phụ từ: ngay, trực tiếp
결제: danh từ: sự thanh toán
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
어렵다 (어려워요): tính từ: khó (khó thanh toán trực tiếp được)
그러면: liên từ: nếu vậy, thế thì
지금: danh từ / phụ từ: bây giờ
어떻게: phụ từ: như thế nào, làm sao
하다 (해야 하나요): động từ / cấu trúc: làm / bây giờ cháu phải làm thế nào ạ
잠시만요: thán từ / câu thông dụng: xin chờ một chút, xin đợi một lát
가능하다 (가능한): tính từ: có thể, khả thi
방법: danh từ: phương pháp, cách thức (방: phương + 법: pháp)
안내하다 (안내해 드릴게요): động từ (kính ngữ): hướng dẫn, chỉ dẫn (tôi sẽ hướng dẫn cách cho cháu)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 425 – Khi bạn quẹt thẻ xe buýt nhưng không đủ số dư
Tình huống 425 – Khi bạn quẹt thẻ xe buýt nhưng không đủ số dư
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng