Tình huống 421 – Gói hàng được đánh dấu là đã giao nhưng không tìm thấy
Tình huống 421 – Gói hàng được đánh dấu là đã giao nhưng không tìm thấy
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 421 – Gói hàng được đánh dấu là đã giao nhưng không tìm thấy
Tình huống 421 – Gói hàng được đánh dấu là đã giao nhưng không tìm thấy
학생: 기사님, 앱에는 배송 완료라고 뜨는데 문 앞에 택배가 없어서요.
기사: 주소가 ○○로 25, 305호 맞으세요?
학생: 네, 맞아요. 혹시 다른 층에 놓으신 건 아닌가요?
기사: 제가 배송 사진 확인해 볼게요.
학생: 사진 보내 주시면 제가 주변도 찾아볼게요.
기사: 네, 지금 문자로 보내 드리겠습니다.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người nhận hàng)
기사님: danh từ: bác tài, nhân viên giao hàng (kính ngữ của 기사)
앱: danh từ: ứng dụng, app (từ tiếng Anh: app)
에: trợ từ: ở, trên (trên ứng dụng)
배송 완료: danh từ: giao hàng hoàn tất (배송: giao hàng + 완료: hoàn thành)
라고: trợ từ tường thuật: là, nói rằng
뜨다 (뜨는데): động từ: hiện lên, báo (hiện báo giao hàng thành công nhưng...)
문: danh từ: cửa
앞: danh từ: phía trước, trước
에: trợ từ: ở, trước (trước cửa)
택배: danh từ: bưu phẩm, hàng giao tận nhà
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
없다 (없어서요): tính từ: không có (vì không thấy hàng đâu nên...)
기사: danh từ: nhân viên giao hàng, tài xế
주소: danh từ: địa chỉ
가/이 (맞으세요): trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
맞다 (맞으세요): tính từ / động từ (kính ngữ): đúng (có đúng địa chỉ... không)
네: thán từ: vâng, đúng rồi
맞다 (맞아요): tính từ / động từ: đúng
혹시: phụ từ: liệu rằng, không biết là
다른: định từ: khác
층: danh từ: tầng (tòa nhà)
에: trợ từ: ở, tại (ở tầng khác)
놓다 (놓으신): động từ (kính ngữ): đặt, để (việc bác đặt hàng)
건 (것은): danh từ phụ thuộc + trợ từ: việc, cái
아니다 (아닌가요): tính từ: không phải (có khi nào bác đặt nhầm sang tầng khác không)
제 (저): đại từ: tôi (dạng khiêm tốn)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
배송 사진: danh từ: ảnh giao hàng (배송: giao hàng + 사진: bức ảnh)
확인하다 (확인해 볼게요): động từ / cấu trúc: kiểm tra (tôi sẽ kiểm tra ảnh giao hàng)
사진: danh từ: bức ảnh
보내 주다 (보내 주시면): động từ (kính ngữ): gửi cho (nếu bác gửi ảnh cho...)
주변: danh từ: xung quanh
도: trợ từ: cũng
찾다 (찾아볼게요): động từ / cấu trúc: tìm kiếm (em cũng sẽ đi tìm xung quanh)
네: thán từ: vâng, được rồi
지금: danh từ / phụ từ: bây giờ, ngay
문자: danh từ: tin nhắn, tin nhắn văn bản
로 (문자로): trợ từ: bằng, qua (bằng tin nhắn)
보내다 (보내 드리겠습니다): động từ (kính ngữ, trịnh trọng): gửi (tôi sẽ gửi qua tin nhắn cho anh/chị ngay)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 421 – Gói hàng được đánh dấu là đã giao nhưng không tìm thấy
Tình huống 421 – Gói hàng được đánh dấu là đã giao nhưng không tìm thấy
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng