Tình huống 741 – Khi món ăn trông khác so với ảnh trên thực đơn tại nhà hàng
Tình huống 741 – Khi món ăn trông khác so với ảnh trên thực đơn tại nhà hàng
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 741 – Khi món ăn trông khác so với ảnh trên thực đơn tại nhà hàng
Tình huống 741 – Khi món ăn trông khác so với ảnh trên thực đơn tại nhà hàng
학생: 죄송한데 메뉴 사진이랑 음식이 조금 다른 것 같아서요.
직원: 어떤 부분이 다르게 느껴지세요?
학생: 사진에는 계란이 올라가 있는데 제 음식에는 없어요.
직원: 아, 계란 추가가 별도 옵션으로 바뀌었어요.
학생: 메뉴판에는 그 내용이 잘 안 보여서 몰랐어요.
직원: 죄송합니다. 안내 표시를 확인해 보겠습니다.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người gọi món/ăn tại nhà hàng)
죄송하다 (죄송한데): tính từ / liên từ: xin lỗi, lấy làm tiếc / em xin lỗi nhưng...
메뉴: danh từ: thực đơn, menu (từ tiếng Anh: menu)
사진: danh từ: bức ảnh, hình ảnh (사: sao chép + 진: chân thực)
이랑 (이랑/랑): trợ từ: và, với (ảnh trên menu và...)
음식: danh từ: món ăn, thức ăn (음: uống + 식: ăn)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
조금: phụ từ: một chút, hơi
다르다 (다른 것 같아서요): tính từ / cấu trúc dự đoán/nguyên nhân: khác / vì em thấy món ăn hơi khác so với ảnh trên menu...
직원: danh từ: nhân viên (nhân viên nhà hàng/phục vụ)
어떤: định từ: nào, phần nào
부분: danh từ: phần, bộ phận (부: phần + 분: chia)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
다르게: phụ từ: một cách khác biệt (다르다: khác)
느껴지다 (느껴지세요): động từ (kính ngữ): cảm thấy, thấy / bạn thấy phần nào khác vậy ạ
학생: danh từ: học sinh, sinh viên
사진: danh từ: bức ảnh, hình ảnh
에 (사진에는): trợ từ: ở, trong (trong ảnh thì...)
계란: danh từ: trứng, trứng gà (계: gà +란: trứng)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
올라가다 (올라가 있는데): động từ / cấu trúc tiếp diễn/연결: đi lên, đặt lên / trên ảnh có đặt thêm trứng nhưng...
제 (저): đại từ: tôi, em (dạng khiêm tốn)
음식: danh từ: món ăn
에 (음식에는): trợ từ: ở, trong (trong món của em thì...)
없다 (없어요): tính từ: không có (trong món của em lại không có trứng ạ)
직원: danh từ: nhân viên
아: thán từ: à, ô
계란: danh từ: trứng
추가: danh từ: sự bổ sung, thêm vào (추: thêm + 가: cộng)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
별도: danh từ / định từ: riêng, đặc biệt (별: đặc biệt + 도: độ)
옵션: danh từ: tùy chọn, lựa chọn thêm (từ tiếng Anh: option)
으로 (옵션으로): trợ từ: thành, dạng (thành tùy chọn riêng)
바뀌다 (바뀌었어요): động từ (thể bị động): bị thay đổi, chuyển sang (việc thêm trứng đã đổi thành tùy chọn riêng rồi ạ)
학생: danh từ: học sinh, sinh viên
메뉴판: danh từ: bảng thực đơn, bảng menu (메뉴: menu + 판: bảng)
에 (메뉴판에는): trợ từ: trên, ở (trên bảng menu thì...)
그: định từ: đó
내용: danh từ: nội dung (내: trong + 용: chứa)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
잘: phụ từ: rõ, tốt
안 보이다 (안 보여서): động từ (thể bị động) / cấu trúc nguyên nhân: không nhìn thấy / vì trên menu nội dung đó không thấy rõ...
모르다 (몰랐어요): động từ: không biết (nên em đã không biết ạ)
직원: danh từ: nhân viên
죄송합니다: tính từ / câu xin lỗi (trịnh trọng): tôi rất xin lỗi
안내: danh từ: sự hướng dẫn, thông báo (안: trong + 내: dẫn)
표시: danh từ: sự hiển thị, ghi chú (표: biểu thị + 시: cho thấy)
를 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
확인하다 (확인해 보겠습니다): động từ (trịnh trọng) / cấu trúc thử: kiểm tra / tôi sẽ kiểm tra lại phần ghi chú/thông báo trên menu nhé
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 741 – Khi món ăn trông khác so với ảnh trên thực đơn tại nhà hàng
Tình huống 741 – Khi món ăn trông khác so với ảnh trên thực đơn tại nhà hàng
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng