Tình huống 55 – Giải thích kiểu tóc bạn muốn tại tiệm làm tóc
Tình huống 55 – Giải thích kiểu tóc bạn muốn tại tiệm làm tóc
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 55 – Giải thích kiểu tóc bạn muốn tại tiệm làm tóc
Tình huống 55 – Giải thích kiểu tóc bạn muốn tại tiệm làm tóc
학생: 전체적으로 너무 짧게 자르지는 말고 깔끔하게만 정리하고 싶어요.
미용사: 옆이랑 뒤는 어느 정도로 자를까요?
학생: 귀는 조금 보이게 하고 위쪽은 길이를 많이 남겨 주세요.
미용사: 앞머리는 지금처럼 내리실 건가요?
학생: 네, 눈썹 정도까지만 다듬어 주세요.
미용사: 네, 자연스럽게 연결해서 잘라 드릴게요.
Từ vựng
학생 (danh từ): học sinh, sinh viên (khách cắt tóc)
전체적으로 (phó từ): tổng thể, nhìn chung
너무 (phó từ): quá, lắm
짧게 (phó từ): ngắn, ngắn gọn (nguyên thể: 짧다)
자르다 (động từ): cắt, cắt tỉa (자르지는 말고: đừng cắt... mà...)
깔끔하게 (phó từ): gọn gàng, sạch sẽ (nguyên thể: 깔끔하다)
만 (tiểu từ): chỉ
정리하다 (động từ): tỉa lại, dọn dẹp (정리하고 싶어요: tôi chỉ muốn tỉa gọn lại thôi)
미용사 (danh từ): thợ làm tóc, thợ cắt tóc
옆 (danh từ): bên cạnh, hai bên thái thái/vành tai
이랑/랑 (liên từ/tiểu từ): và, với (옆이랑 뒤: hai bên và phía sau)
뒤 (danh từ): phía sau, gáy
은/는 (tiểu từ): tiểu từ chủ đề
어느 (từ chỉ định): nào, bao nhiêu
정도 (danh từ phụ thuộc): mức độ, khoảng
로/으로 (tiểu từ): theo, bằng
자를까요? (động từ): cắt... nhé/sao ạ? (nguyên thể: 자르다)
귀 (danh từ): tai
조금 (phó từ): một chút, hơi
보이다 (động từ): nhìn thấy, lộ ra (보이게 하다: làm cho lộ ra/nhìn thấy)
고 (liên từ): và, rồi
위쪽 (danh từ): phần phía trên, đỉnh đầu
길이 (danh từ): chiều dài, độ dài
를/을 (tiểu từ): tiểu từ tân ngữ
많이 (phó từ): nhiều
남기다 (động từ): để lại, giữ lại (남겨 주세요: hãy giữ lại cho tôi)
앞머리 (danh từ): tóc mái (phía trước)
지금 (danh từ/phó từ): bây giờ, hiện tại
처럼 (tiểu từ): như, giống như (지금처럼: giống như bây giờ)
내리다 (động từ): thả xuống, phủ xuống (내리실 건가요?: bạn sẽ để/thả mái xuống đúng không?)
네 (thán từ): vâng, đúng vậy
눈썹 (danh từ): lông mày
까지 (tiểu từ): đến, cho đến (눈썹 정도까지만: chỉ đến khoảng lông mày thôi)
다듬다 (động từ): tỉa, sửa lại (다듬어 주세요: hãy tỉa giùm tôi)
자연스럽게 (phó từ): một cách tự nhiên (nguyên thể: 자연스럽다)
연결하다 (động từ): kết nối, chuyển tiếp (tóc)
잘라 드리다 (động từ): cắt cho (kính ngữ của 잘라 주다 - 잘라 드릴게요: tôi sẽ cắt cho bạn)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 55 – Giải thích kiểu tóc bạn muốn tại tiệm làm tóc
Tình huống 55 – Giải thích kiểu tóc bạn muốn tại tiệm làm tóc
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng