Tình huống 435 – Mang điện thoại di động đi sửa
Tình huống 435 – Mang điện thoại di động đi sửa
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 435 – Mang điện thoại di động đi sửa
Tình huống 435 – Mang điện thoại di động đi sửa
학생: 휴대폰을 떨어뜨린 뒤부터 화면이 가끔씩 꺼져요.
직원: 액정이 깨지거나 외관에 손상된 부분은 있나요?
학생: 겉에는 괜찮은데 화면이 갑자기 검게 변해요.
직원: 점검해 봐야 정확한 원인을 알 수 있어요.
학생: 수리 전에 비용부터 알려 주실 수 있나요?
직원: 네, 점검 후 견적 먼저 안내해 드릴게요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người đi sửa điện thoại)
휴대폰: danh từ: điện thoại di động (휴대: mang theo + 폰: phone)
을 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
떨어뜨리다 (떨어뜨린): động từ: làm rơi, làm rớt
뒤: danh từ: sau, sau khi
부터 (뒤부터): trợ từ: từ, kể từ (kể từ sau khi làm rơi)
화면: danh từ: màn hình (화: hình ảnh + 면: mặt)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
가끔씩: phụ từ: thỉnh thoảng, đôi khi (가끔: thỉnh thoảng + 씩: mỗi/từng)
꺼지다 (꺼져요): động từ: tắt, tắt phụt
직원: danh từ: nhân viên (nhân viên kỹ thuật/sửa chữa)
액정: danh từ: màn hình tinh thể lỏng, màn hình điện thoại (액: chất lỏng + 정: tinh thể)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
깨지다 (깨지거나): động từ / liên từ: bị vỡ / bị vỡ hay...
외관: danh từ: vẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoài (외: ngoài + 관: quan/nhìn)
에 (외관에): trợ từ: ở, trên (ở bên ngoài)
손상되다 (손상된): động từ (thể bị động): bị hư hỏng, bị tổn hại (손: hỏng + 상: thương)
부분: danh từ: phần, chỗ
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
있다 (있나요): động từ / tính từ: có (có chỗ nào bị vỡ màn hình hay hỏng bên ngoài không ạ)
겉: danh từ: bề ngoài, mặt ngoài
에 (겉에는): trợ từ: ở, trên (ở bên ngoài thì...)
괜찮다 (괜찮은데): tính từ / liên từ: ổn, không sao (bên ngoài thì ổn nhưng...)
화면: danh từ: màn hình
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
갑자기: phụ từ: đột nhiên, bất ngờ
검다 (검게): tính từ / phụ từ: đen (thành màu đen)
변하다 (변해요): động từ: biến đổi, chuyển sang (màn hình đột nhiên bị tối đen)
점검하다 (점검해 봐야): động từ / cấu trúc: kiểm tra / phải kiểm tra thử
정확하다 (정확한): tính từ: chính xác
원인: danh từ: nguyên nhân (원: nguyên/gốc + 인: nhân/nhân duyên)
을 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
알다 (알 수 있어요): động từ / cấu trúc khả năng: biết / mới có thể biết chính xác nguyên nhân
수리: danh từ: sự sửa chữa (수: sửa + 리: lý)
전: danh từ: trước, trước khi
에 (수리 전에): trợ từ: trước (trước khi sửa)
비용: danh từ: chi phí, tiền sửa (비: chi phí + 용: sử dụng)
부터: trợ từ: trước, từ (báo chi phí trước)
알려 주다 (알려 주실 수 있나요): động từ (kính ngữ) / cấu trúc khả năng: cho biết / có thể báo chi phí cho cháu trước được không ạ
네: thán từ: vâng, đúng rồi
점검: danh từ: sự kiểm tra
후: danh từ: sau, sau khi
견적: danh từ: sự báo giá, bảng dự toán chi phí (견: xem + 적: tính toán)
먼저: phụ từ: trước, trước tiên
안내하다 (안내해 드릴게요): động từ (kính ngữ): hướng dẫn, thông báo (tôi sẽ kiểm tra rồi báo giá cho cháu trước)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 435 – Mang điện thoại di động đi sửa
Tình huống 435 – Mang điện thoại di động đi sửa
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng