Tình huống 404 – Gửi bưu kiện ra nước ngoài tại bưu điện
Tình huống 404 – Gửi bưu kiện ra nước ngoài tại bưu điện
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 404 – Gửi bưu kiện ra nước ngoài tại bưu điện
Tình huống 404 – Gửi bưu kiện ra nước ngoài tại bưu điện
학생: 베트남으로 이 박스를 보내려고 하는데 어떤 방법이 제일 빠른가요?
직원: EMS가 가장 빠른 편이에요.
학생: 보통 며칠 정도 걸리고 요금은 얼마나 나올까요?
직원: 무게를 재 봐야 정확히 알 수 있어요.
학생: 안에 옷하고 화장품이 조금 들어 있어요.
직원: 내용물 확인하고 접수 도와드릴게요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người gửi hàng)
베트남: danh từ: Việt Nam
으로 (로/으로): trợ từ: đến, tới, sang (chỉ phương hướng/đích đến)
이: định từ: này
박스: danh từ: thùng, hộp (từ tiếng Anh: box)
를 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ trực tiếp)
보내다 (보내려고): động từ: gửi (định gửi)
하다 (보내려고 하는데): động từ / cấu trúc: định gửi nên... (vì muốn gửi nên mới hỏi)
어떤: định từ: nào, loại nào
방법: danh từ: phương pháp, cách thức
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
제일: phụ từ: nhất (bằng nghĩa với 가장)
빠르다 (빠른가요): tính từ: nhanh (cách nào nhanh nhất)
직원: danh từ: nhân viên (nhân viên bưu điện)
EMS: danh từ: dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế (Express Mail Service)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
가장: phụ từ: nhất
빠르다 (빠른): tính từ: nhanh
편: danh từ phụ thuộc: chiều, phía, thuộc loại (thuộc loại nhanh nhất)
이다 (편이에요): trợ từ: là (thuộc dạng nhanh nhất)
보통: phụ từ / danh từ: thông thường, thường thì
며칠: danh từ: mấy ngày, bao nhiêu ngày
정도: danh từ / phụ từ: khoảng, chừng
걸리다 (걸리고): động từ: mất (thời gian) (mất khoảng mấy ngày và...)
요금: danh từ: cước phí, tiền phí
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
얼마나: phụ từ: bao nhiêu, thế nào
나오다 (나올까요): động từ: ra, hết (phí hết bao nhiêu)
무게: danh từ: trọng lượng, cân nặng
를 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
재다 (재 봐야): động từ: cân, đo (phải cân thử)
정확히: phụ từ: một cách chính xác
알다 (알 수 있어요): động từ: biết (mới có thể biết chính xác)
안: danh từ: bên trong
에 (안에): trợ từ: ở, trong (chỉ vị trí)
옷: danh từ: quần áo
하고 (하고/과/와): trợ từ / liên từ: và, với
화장품: danh từ: mỹ phẩm (화장: trang điểm + 품: đồ/mặt hàng)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
조금: phụ từ: một chút, ít
들어 있다 (들어 있어요): động từ: có chứa, có đựng ở bên trong
내용물: danh từ: vật phẩm bên trong, hàng hóa bên trong (내용: nội dung + 물: vật)
확인하다 (확인하고): động từ: kiểm tra, xác nhận (kiểm tra rồi...)
접수: danh từ: sự tiếp nhận, đăng ký
도와드리다 (도와드릴게요): động từ (kính ngữ): giúp đỡ, hỗ trợ (sẽ hỗ trợ làm thủ tục giúp)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 404 – Gửi bưu kiện ra nước ngoài tại bưu điện
Tình huống 404 – Gửi bưu kiện ra nước ngoài tại bưu điện
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng