Tình huống 440 – Kiểm tra giá sau khi mang xe đạp đi sửa
Tình huống 440 – Kiểm tra giá sau khi mang xe đạp đi sửa
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 440 – Kiểm tra giá sau khi mang xe đạp đi sửa
Tình huống 440 – Kiểm tra giá sau khi mang xe đạp đi sửa
학생: 자전거 브레이크가 잘 안 잡혀서 수리받고 싶은데 비용이 얼마나 나올까요?
직원: 패드만 교체하면 많이 비싸지 않아요.
학생: 수리하기 전에 다른 문제도 있는지 같이 봐 주실 수 있나요?
직원: 네, 전체적으로 한번 점검해 드릴게요.
학생: 추가 비용이 많이 나오면 먼저 알려 주세요.
직원: 네, 수리 전에 말씀드리겠습니다.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người mang xe đi sửa)
자전거: danh từ: xe đạp (자: tự + 전: xoay/lăn + 거: xe)
브레이크: danh từ: phanh xe, thắng xe (từ tiếng Anh: brake)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
잘: phụ từ: tốt, giỏi, ăn (phanh ăn)
안 잡히다 (안 잡혀서): động từ (thể bị động) / cấu trúc nguyên nhân: không ăn, không ăn phanh / vì phanh không ăn lắm...
수리받다 (수리받고 싶은데): động từ / cấu trúc: được sửa chữa / em muốn sửa chữa nhưng...
비용: danh từ: chi phí, tiền sửa (비: chi phí + 용: sử dụng)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
얼마나: phụ từ: bao nhiêu, khoảng bao nhiêu
나오다 (나올까요): động từ / cấu trúc nghi vấn: ra, hết (tốn) / chi phí hết khoảng bao nhiêu ạ
직원: danh từ: nhân viên (thợ sửa xe / nhân viên cửa hàng)
패드: danh từ: má phanh, miếng đệm phanh (từ tiếng Anh: pad)
만: trợ từ: chỉ
교체하다 (교체하면): động từ / cấu trúc điều kiện: thay thế / nếu chỉ thay má phanh...
많이: phụ từ: nhiều, lắm
비싸다 (비싸지 않아요): tính từ / cấu trúc phủ định: đắt / thì không đắt lắm đâu
수리하다 (수리하기 전에): động từ / cấu trúc: sửa chữa / trước khi sửa chữa
다른: định từ: khác
문제: danh từ: vấn đề, hỏng hóc (문: hỏi + 제: đề)
도: trợ từ: cũng
있다 (있는지): động từ / tính từ: có / liệu có vấn đề khác nữa không
같이: phụ từ: cùng, cùng lúc
보다 (봐 주실 수 있나요): động từ (kính ngữ) / cấu trúc khả năng: xem, kiểm tra / chú có thể kiểm tra giúp cháu luôn được không ạ
네: thán từ: vâng, được chứ
전체적으로: phụ từ: tổng thể, toàn bộ (전체: toàn bộ + 적: tính + 으로: theo)
한번: phụ từ: một lần, thử
점검하다 (점검해 드릴게요): động từ (kính ngữ): kiểm tra / chú sẽ kiểm tra tổng thể một lượt cho cháu
추가: danh từ: sự bổ sung, phát sinh thêm (추: thêm + 가: cộng)
비용: danh từ: chi phí
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
많이: phụ từ: nhiều
나오다 (나오면): động từ / cấu trúc điều kiện: phát sinh / nếu chi phí phát sinh thêm nhiều...
먼저: phụ từ: trước, trước tiên
알려 주다 (알려 주세요): động từ (kính ngữ): cho biết, báo cho (hãy báo trước cho cháu nhé)
네: thán từ: vâng, đúng rồi
수리: danh từ: sự sửa chữa
전: danh từ: trước
에 (수리 전에): trợ từ: trước (trước khi sửa)
말씀드리다 (말씀드리겠습니다): động từ (kính ngữ, trịnh trọng): nói, báo / tôi sẽ báo trước cho cháu
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 440 – Kiểm tra giá sau khi mang xe đạp đi sửa
Tình huống 440 – Kiểm tra giá sau khi mang xe đạp đi sửa
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng