Tình huống 458 – Khi hỏi văn phòng khoa về việc đổi chuyên ngành
Tình huống 458 – Khi hỏi văn phòng khoa về việc đổi chuyên ngành
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 458 – Khi hỏi văn phòng khoa về việc đổi chuyên ngành
Tình huống 458 – Khi hỏi văn phòng khoa về việc đổi chuyên ngành
학생: 지금 전공이 저랑 잘 맞지 않아서 다른 전공으로 변경할 수 있는지 궁금해요.
조교: 전과를 생각하고 계시는 건가요?
학생: 네, 다음 학년부터 다른 학과로 옮기는 걸 고민하고 있어요.
조교: 신청 기간과 지원 조건이 따로 있어서 먼저 확인해야 합니다.
학생: 외국인 학생도 같은 방식으로 신청하나요?
조교: 기본 절차 확인 후 국제학생 담당 부서에도 문의해 보세요.
Từ vựng
1. 지금: danh từ / phó từ: bây giờ, hiện tại
2. 전공: danh từ: chuyên ngành
3. 저: đại từ: tôi, em, mình (kính ngữ hạ thấp khi nói với người trên/lịch sự)
4. 잘: phó từ: tốt, rõ, hợp
5. 맞다: tính từ / động từ: đúng, phù hợp, khớp
6. 않다: trợ động từ: không
7. 다른: quán từ: khác
8. 변경하다: động từ: thay đổi, chuyển đổi
9. 수: danh từ phụ thuộc: khả năng, cách thức
10. 있다: tính từ / động từ: có, có thể
11. 궁금하다: tính từ: thắc mắc, tò mò, muốn biết
12. 조교: danh từ: trợ giảng, cán bộ văn phòng khoa (viết tắt của trợ giáo ở trường đại học)
13. 전과: danh từ: chuyển khoa, đổi chuyên ngành
14. 생각하다: động từ: suy nghĩ, tính toán
15. 계시다: động từ: ở, đang làm gì đó (kính ngữ của 있다)
16. 건가요 (것인가요): cấu trúc đuôi câu: có phải là (cái/việc)... không
17. 네: thán từ: vâng, dạ
18. 다음: danh từ: sau, tiếp theo
19. 학년: danh từ: năm học, niên khóa (năm 1, năm 2,...)
20. 학과: danh từ: khoa, ngành học
21. 옮기다: động từ: chuyển, dời, đổi
22. 것 (걸): danh từ phụ thuộc: cái, việc, điều
23. 고민하다: động từ: băn khoăn, lo lắng, cân nhắc
24. 신청: danh từ: việc đăng ký, xin ứng tuyển
25. 기간: danh từ: thời hạn, thời gian, kỳ hạn
26. 지원: danh từ: sự nộp đơn, ứng tuyển, hỗ trợ
27. 조건: danh từ: điều kiện, tiêu chuẩn
28. 따로: phó từ: riêng biệt, riêng rẽ
29. 먼저: phó từ: trước, trước tiên
30. 확인하다: động từ: kiểm tra, xác nhận
31. 외국인: danh từ: người nước ngoài
32. 학생: danh từ: học sinh, sinh viên
33. 같다: tính từ: giống nhau, tương tự
34. 방식: danh từ: phương thức, cách thức
35. 신청하다: động từ: đăng ký, nộp đơn xin
36. 기본: danh từ: cơ bản
37. 절차: danh từ: thủ tục, trình tự
38. 후: danh từ phụ thuộc / danh từ: sau, sau khi
39. 국제학생: danh từ: du học sinh, sinh viên quốc tế
40. 담당: danh từ: sự đảm trách, phụ trách
41. 부서: danh từ: phòng ban, bộ phận
42. 문의하다: động từ: hỏi, hỏi thăm, thắc mắc
43. 보다: trợ động từ: thử (làm gì đó)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 458 – Khi hỏi văn phòng khoa về việc đổi chuyên ngành
Tình huống 458 – Khi hỏi văn phòng khoa về việc đổi chuyên ngành
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng