Tình huống 59 – Hỏi cách sử dụng thiết bị tập gym
Tình huống 59 – Hỏi cách sử dụng thiết bị tập gym
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 59 – Hỏi cách sử dụng thiết bị tập gym
Tình huống 59 – Hỏi cách sử dụng thiết bị tập gym
학생: 죄송한데 이 기구 처음 써 봐서 사용법을 잘 모르겠어요.
직원: 이건 가슴 운동하는 기구인데 먼저 의자 높이부터 맞추면 돼요.
학생: 무게는 처음에 어느 정도로 시작하는 게 좋을까요?
직원: 너무 무겁게 하지 말고 자세 잡을 수 있는 정도로 시작하세요.
학생: 제가 한번 해 볼 테니까 자세 괜찮은지 봐 주실 수 있어요?
직원: 네, 천천히 해 보세요.
Từ vựng
죄송하다 (tính từ): xin lỗi (죄송한데: xin lỗi nhưng...)
이 (từ chỉ định): này
기구 (danh từ): thiết bị, máy tập
처음 (phó từ/danh từ): lần đầu
쓰다 (động từ): dùng, sử dụng (써 보다: dùng thử -> 처음 써 봐서: vì đây là lần đầu dùng thử...)
사용법 (danh từ): cách sử dụng
을/를 (tiểu từ): tiểu từ tân ngữ
잘 (phó từ): giỏi, rõ
모르다 (động từ): không biết (모르겠어요: tôi không rõ/không biết)
직원 (danh từ): nhân viên
이건 (viết tắt của 이것은): cái này thì
가슴 (danh từ): ngực
운동 (danh từ): tập luyện, thể thao (가슴 운동: tập ngực)
기구 (danh từ): máy tập
이다 (trợ động từ): là (기구인데: là máy tập ngực nhưng...)
먼저 (phó từ): trước tiên, đầu tiên
의자 (danh từ): ghế, ghế ngồi
높이 (danh từ): chiều cao, độ cao
부터 (tiểu từ): từ, trước (의자 높이부터: từ độ cao ghế trước)
맞추다 (động từ): điều chỉnh cho vừa/khớp (맞추면 돼요: điều chỉnh... là được)
무게 (danh từ): mức tạ, trọng lượng
는/은 (tiểu từ): tiểu từ chủ đề
처음 (danh từ): ban đầu, lần đầu (처음에: lúc đầu)
어느 (từ chỉ định): nào, bao nhiêu
정도 (danh từ phụ thuộc): mức độ, khoảng (어느 정도로: ở mức độ nào)
시작하다 (động từ): bắt đầu (시작하는 게: việc bắt đầu)
좋다 (tính từ): tốt (좋을까요?: thì tốt nhỉ?)
너무 (phó từ): quá, lắm
무겁게 (phó từ): nặng (nguyên thể: 무겁다)
하지 말다 (cấu trúc): đừng làm (하지 말고: đừng tập nặng quá mà...)
자세 (danh từ): tư thế
잡다 (động từ): giữ, chuẩn bị (자세 잡다: giữ đúng tư thế)
수 있다 (cấu trúc): có thể (자세 잡을 수 있는 정도로: ở mức có thể giữ đúng tư thế)
시작하세요 (động từ): hãy bắt đầu (nguyên thể: 시작하다)
제가 (đại từ): tôi (khiêm tốn)
한번 (phó từ): một lần, thử
해 보다 (động từ): làm thử, tập thử
을 테니까 (cấu trúc): vì tôi sẽ... (해 볼 테니까: vì tôi sẽ tập thử...)
괜찮다 (tính từ): ổn, đúng, chuẩn (괜찮은지: xem có chuẩn không)
보다 (động từ): xem (봐 주실 수 있어요?: có thể xem giùm tôi không?)
네 (thán từ): vâng, được chứ
천천히 (phó từ): từ từ, chậm rãi
해 보세요 (động từ): hãy làm thử/tập thử xem (nguyên thể: 하다)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 59 – Hỏi cách sử dụng thiết bị tập gym
Tình huống 59 – Hỏi cách sử dụng thiết bị tập gym
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng