Tình huống 412 – Khi kính cứ bị trượt xuống (tại cửa hàng kính mắt)
Tình huống 412 – Khi kính cứ bị trượt xuống (tại cửa hàng kính mắt)
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 412 – Khi kính cứ bị trượt xuống (tại cửa hàng kính mắt)
Tình huống 412 – Khi kính cứ bị trượt xuống (tại cửa hàng kính mắt)
학생: 며칠 전에 여기서 안경 맞췄는데 자꾸 아래로 흘러내려요.
직원: 착용해 보시면 제가 한번 봐 드릴게요.
학생: 걸어 다닐 때마다 내려와서 조금 불편해요.
직원: 안경 다리하고 코받침을 조금 조정하면 될 것 같아요.
학생: 조정하는 데 오래 걸리나요?
직원: 아니요, 금방 해 드릴게요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người đi cắt kính)
며칠: danh từ: mấy ngày
전: danh từ: trước
에 (전에): trợ từ: cách đây, trước (mấy ngày trước)
여기: đại từ: đây, ở đây
서 (여기서): trợ từ: ở, tại (tại đây)
안경: danh từ: kính, mắt kính
맞추다 (맞췄는데): động từ: cắt kính, làm kính (vừa cắt kính ở đây nhưng...)
자꾸: phụ từ: cứ, hay, liên tục
아래: danh từ: phía dưới, dưới
로 (아래로): trợ từ: hướng, về phía (về phía dưới)
흘러내리다 (흘러내려요): động từ: trượt xuống, tuột xuống
직원: danh từ: nhân viên (nhân viên cửa hàng kính)
착용하다 (착용해 보시면): động từ (kính ngữ): đeo, mặc (anh/chị đeo thử vào...)
제 (저): đại từ: tôi (dạng khiêm tốn)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
한번: phụ từ: một lần, thử
보다 (봐 드릴게요): động từ (kính ngữ): xem, kiểm tra (tôi sẽ kiểm tra giúp)
걸어 다니다 (걸어 다닐 때마다): động từ / cấu trúc: đi lại / mỗi khi đi lại
내려오다 (내려와서): động từ: tuột xuống, đi xuống (vì bị tuột xuống...)
조금: phụ từ: một chút, hơi
불편하다 (불편해요): tính từ: bất tiện, không thoải mái
안경 다리: danh từ: gọng kính, càng kính (안경: kính + 다리: chân/càng)
하고 (하고/과/와): trợ từ / liên từ: và, với
코받침: danh từ: đệm mũi, ve kính (코: mũi + 받침: cái đỡ)
을 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
조금: phụ từ: một chút
조정하다 (조정하면 돼요): động từ / cấu trúc: điều chỉnh, chỉnh sửa (chỉ cần chỉnh một chút là được)
것 같다 (것 같아요): cấu trúc dự đoán: chắc là, có vẻ như
조정하다 (조정하는 데): động từ (dạng danh từ): việc điều chỉnh, chỉnh sửa
오래: phụ từ: lâu, thời gian dài
걸리다 (걸리나요): động từ: mất (thời gian) (có mất nhiều thời gian không)
아니요: thán từ: không, không phải
금방: phụ từ: ngay lập tức, nhanh thôi
하다 (해 드릴게요): động từ (kính ngữ): làm (tôi sẽ làm giúp ngay)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 412 – Khi kính cứ bị trượt xuống (tại cửa hàng kính mắt)
Tình huống 412 – Khi kính cứ bị trượt xuống (tại cửa hàng kính mắt)
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng