Tình huống 416 – Báo cho chủ nhà biết lưới chắn côn trùng bị rách
Tình huống 416 – Báo cho chủ nhà biết lưới chắn côn trùng bị rách
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 416 – Báo cho chủ nhà biết lưới chắn côn trùng bị rách
Tình huống 416 – Báo cho chủ nhà biết lưới chắn côn trùng bị rách
학생: 사장님, 창문 방충망 한쪽이 찢어져서 벌레가 계속 들어와요.
주인: 많이 찢어졌어요?
학생: 아래쪽이 손바닥 정도로 벌어져 있어요.
주인: 그 정도면 교체하는 게 낫겠네요.
학생: 날씨가 더워서 창문을 자주 열어야 해서요.
주인: 업체에 일정 확인해 볼게요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người thuê nhà)
사장님: danh từ: chủ nhà (cách gọi tôn trọng)
창문: danh từ: cửa sổ (창: cửa + 문: cửa)
방충망: danh từ: lưới chống côn trùng, lưới chống muỗi (방충: chống côn trùng + 망: lưới)
한쪽: danh từ: một bên, một phía (한: một + 쪽: bên)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
찢어지다 (찢어져서): động từ: bị rách (vì bị rách một bên...)
벌레: danh từ: côn trùng, sâu bọ, muỗi/ruồi
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
계속: phụ từ: liên tục, cứ
들어오다 (들어와요): động từ: bay vào, chui vào
주인: danh từ: chủ nhà
많이: phụ từ: nhiều
찢어지다 (찢어졌어요): động từ: bị rách (có bị rách nhiều không)
아래쪽: danh từ: phía dưới, phần dưới (아래: dưới + 쪽: phía)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
손바닥: danh từ: lòng bàn tay (손: tay + 바탕/바닥: lòng/bề mặt)
정도: danh từ / phụ từ: khoảng, chừng
로 (정도 로): trợ từ: bằng, cỡ (cỡ khoảng lòng bàn tay)
벌어지다 (벌어져 있어요): động từ / cấu trúc: bị hở, bị rách rộng / đang bị hở ra
그: định từ: đó, ấy
정도: danh từ: mức độ, chừng đó
이다 (정도면): trợ từ / liên từ: là (nếu ở mức độ đó...)
교체하다 (교체하는): động từ: thay thế, thay mới
게 (것이): danh từ phụ thuộc + trợ từ: việc, cái (việc thay mới...)
낫다 (낫겠네요): tính từ: tốt hơn, hay hơn (chắc là thay mới sẽ tốt hơn)
날씨: danh từ: thời tiết
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
덥다 (더워서): tính từ: nóng (vì thời tiết nóng...)
창문: danh từ: cửa sổ
을 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
자주: phụ từ: thường xuyên, hay
열다 (열어야 해서요): động từ / cấu trúc: mở / vì phải thường xuyên mở cửa...
업체: danh từ: đơn vị thi công, công ty/thợ sửa chữa
에: trợ từ: với, cho (hỏi bên đơn vị sửa chữa)
일정: danh từ: lịch trình, thời gian
확인하다 (확인해 볼게요): động từ / cấu trúc: kiểm tra (tôi sẽ kiểm tra lịch thử)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 416 – Báo cho chủ nhà biết lưới chắn côn trùng bị rách
Tình huống 416 – Báo cho chủ nhà biết lưới chắn côn trùng bị rách
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng