Tình huống 406 – Làm mất thẻ ghi nợ tại ngân hàng
Tình huống 406 – Làm mất thẻ ghi nợ tại ngân hàng
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 406 – Làm mất thẻ ghi nợ tại ngân hàng
Tình huống 406 – Làm mất thẻ ghi nợ tại ngân hàng
학생: 체크카드를 잃어버려서 사용 정지하고 새로 발급받고 싶어요.
직원: 신분증 가지고 오셨나요?
학생: 네, 외국인등록증 여기 있습니다.
직원: 먼저 기존 카드부터 정지 처리해 드릴게요.
학생: 새 카드는 오늘 바로 받을 수 있나요?
직원: 카드 종류 확인 후 안내해 드리겠습니다.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người đến làm việc tại ngân hàng)
체크카드: danh từ: thẻ ghi nợ, thẻ ATM (từ tiếng Anh: check card)
를 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
잃어버리다 (잃어버려서): động từ: làm mất, đánh mất (vì làm mất...)
사용 정지: danh từ: sự tạm dừng sử dụng, khóa thẻ (사용: sử dụng + 정지: đình chỉ/dừng)
하다 (사용 정지하고): động từ: thực hiện khóa thẻ (khóa thẻ và...)
새로: phụ từ: mới, lại từ đầu
발급받다 (발급받고 싶어요): động từ / cấu trúc: được cấp lại, làm lại thẻ (muốn được cấp mới)
직원: danh từ: nhân viên (nhân viên ngân hàng)
신분증: danh từ: giấy chứng minh nhân dân, thẻ căn cước/đăng ký
가지다 (가지고): động từ: mang, cầm
오다 (오셨나요): động từ (kính ngữ): đến, mang đến (anh/chị đã mang theo chưa)
네: thán từ: vâng, dạ
외국인등록증: danh từ: thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인: người nước ngoài + 등록증: thẻ đăng ký)
여기: đại từ: đây, ở đây
있다 (있습니다): động từ / tính từ (trịnh trọng): có (thẻ của em ở đây ạ)
먼저: phụ từ: trước, trước tiên
기존: danh từ / định từ: vốn có, hiện tại, cũ
카드: danh từ: thẻ (từ tiếng Anh: card)
부터: trợ từ: từ, trước (từ chiếc thẻ cũ...)
정지: danh từ: sự tạm dừng, khóa
처리하다 (처리해 드릴게요): động từ (kính ngữ): xử lý, giải quyết (tôi sẽ xử lý khóa thẻ giúp)
새: định từ: mới
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
오늘: danh từ / phụ từ: hôm nay
바로: phụ từ: ngay, lập tức
받다 (받을 수 있나요): động từ / cấu trúc: nhận (có thể nhận ngay... được không)
종류: danh từ: loại, chủng loại
확인: danh từ: sự kiểm tra, xác nhận
후: danh từ phụ thuộc: sau, sau khi
안내하다 (안내해 드리겠습니다): động từ (kính ngữ, trịnh trọng): hướng dẫn, thông báo (tôi sẽ kiểm tra rồi hướng dẫn cho anh/chị)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 406 – Làm mất thẻ ghi nợ tại ngân hàng
Tình huống 406 – Làm mất thẻ ghi nợ tại ngân hàng
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng