Tình huống 331 – Khi bếp từ không hoạt động
Tình huống 331 – Khi bếp từ không hoạt động
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 331 – Khi bếp từ không hoạt động
Tình huống 331 – Khi bếp từ không hoạt động
학생: 사장님, 인덕션에 냄비 올려도 계속 오류 표시만 나와요.
주인: 다른 냄비로도 해 봤어요?
학생: 네, 원래 쓰던 냄비인데 어제까지는 잘됐어요.
주인: 전원을 껐다가 다시 켜도 똑같아요?
학생: 네, 계속 같은 표시가 떠요.
주인: 그럼 제품 고장인지 점검해 봐야겠네요.
Từ vựng
학생 (danh từ): học sinh, sinh viên (ở đây chỉ người thuê nhà)
사장님 (danh từ): chủ nhà, chủ nhà trọ (cách gọi tôn trọng)
인덕션 (danh từ): bếp từ (induction)
에 (tiểu từ): trên, ở (chỉ vị trí/nơi chốn)
냄비 (danh từ): cái nồi
올리다 (động từ): đặt lên, để lên (올려도: dù đặt nồi lên...)
계속 (phó từ): liên tục, cứ
오류 (danh từ): lỗi (error)
표시 (danh từ): sự hiển thị, biểu thị (오류 표시: màn hình báo lỗi)
만 (tiểu từ): chỉ
나오다 (động từ): ra, xuất hiện (나와요: chỉ hiện báo lỗi thôi)
주인 (danh từ): chủ nhà, chủ nhà trọ
다른 (từ chỉ định): khác
로/으로 (tiểu từ): bằng, với
도 (tiểu từ): cũng (다른 냄비로도: thử với nồi khác cũng...)
해 보다 (động từ): làm thử, dùng thử (해 봤어요?: đã thử làm/dùng chưa?)
네 (thán từ): vâng, đúng vậy
원래 (phó từ): vốn dĩ, trước giờ
쓰다 (động từ): dùng, sử dụng (쓰던: từng dùng/vẫn hay dùng)
인데 (trợ động từ/tiểu từ): là, nhưng (냄비인데: là nồi vẫn dùng nhưng...)
어제 (danh từ/phó từ): hôm qua
까지 (tiểu từ): đến, cho đến (어제까지는: cho đến tận hôm qua thì...)
잘되다 (động từ): hoạt động tốt, chạy tốt (잘됐어요: vẫn dùng tốt/hoạt động tốt)
전원 (danh từ): nguồn điện, nút nguồn
을/를 (tiểu từ): tiểu từ tân ngữ
끄다 (động từ): tắt (껐다가: tắt đi rồi...)
다시 (phó từ): lại, lần nữa
켜다 (động từ): bật (켜도: dù bật lại...)
똑같다 (tính từ): giống hệt, như cũ (똑같아요?: vẫn bị như cũ ạ?)
같은 (tính từ): giống (nguyên thể: 같다 -> 같은 표시: hiển thị giống vậy)
뜨다 (động từ): hiện lên, nổi lên (표시가 떠요: hiện biểu tượng/thông báo)
그럼 (liên từ): vậy thì, thế thì
제품 (danh từ): sản phẩm, thiết bị
고장 (danh từ): sự hỏng hóc, sự cố (제품 고장: hỏng hóc thiết bị)
인지 (cấu trúc/tiểu từ): xem có phải là... hay không
점검하다 (động từ): kiểm tra, bảo trì
아/어/여 봐야겠네요 (cấu trúc): chắc là phải thử... xem sao (점검해 봐야겠네요: chắc là phải kiểm tra xem sao)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 331 – Khi bếp từ không hoạt động
Tình huống 331 – Khi bếp từ không hoạt động
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng