Tình huống 696 – Hỏi về phương pháp tính lương tại nhà máy
Tình huống 696 – Hỏi về phương pháp tính lương tại nhà máy
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 696 – Hỏi về phương pháp tính lương tại nhà máy
Tình huống 696 – Hỏi về phương pháp tính lương tại nhà máy
학생: 잔업하면 시급이 어떻게 계산되는지 궁금해서요.
반장: 기본 근무랑 추가근무는 계산 방식이 달라요.
학생: 근무시간은 시스템에 자동으로 기록되나요?
반장: 출퇴근 카드 찍은 시간 기준으로 들어갑니다.
학생: 혹시 기록이 잘못되면 어디에 말해야 하나요?
반장: 바로 저나 사무실에 말씀하세요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người thực tập/làm việc)
잔업하다 (잔업하면): động từ: làm thêm giờ, tăng ca (nếu tăng ca)
시급: danh từ: lương theo giờ (시: giờ + 급: lương)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
어떻게: phụ từ: như thế nào, làm sao
계산되다 (계산되는지): động từ (thể bị động): được tính toán (được tính như thế nào)
궁금하다: tính từ: tò mò, muốn biết
서 (궁금해서요): liên từ: vì... nên (vì em muốn biết)
반장: danh từ: tổ trưởng, trưởng ca
기본: danh từ: cơ bản
근무: danh từ: thời gian làm việc, ca làm việc 12.랑 (랑/이랑): trợ từ: và, với
추가근무: danh từ: làm việc thêm giờ, ca tăng ca (추가: thêm + 근무: làm việc)
는 (은/는): trợ từ chủ đề: thì, là
계산: danh từ: sự tính toán
방식: danh từ: phương thức, cách thức
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
다르다 (달라요): tính từ: khác, khác nhau
근무시간: danh từ: thời gian làm việc (근무: làm việc + 시간: thời gian)
시스템: danh từ: hệ thống (từ tiếng Anh: system)
에: trợ từ: vào, trong (chỉ nơi nhận tác động)
자동: danh từ: tự động
으로 (로/으로): trợ từ: một cách, bằng
기록되다 (기록되나요): động từ (thể bị động): được ghi lại, được lưu lại
출퇴근: danh từ: việc đi làm và tan làm (출: đến làm + 퇴: tan làm)
카드: danh từ: thẻ, thẻ chấm công (từ tiếng Anh: card)
찍다 (찍은): động từ: quẹt (thẻ), bấm (thẻ)
시간: danh từ: thời gian, giờ
기준: danh từ: tiêu chuẩn, mốc
으로 (기준으로): trợ từ: theo, dựa trên
들어 가다 (들어갑니다): động từ: đi vào, được tính vào
혹시: phụ từ: liệu rằng, nhỡ đâu
기록: danh từ: bản ghi, dữ liệu lưu
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
잘못되다 (잘못되면): động từ: bị sai, bị lỗi (nếu bị sai)
어디: đại từ: đâu, ở đâu
에: trợ từ: với, cho (chỉ đối tượng hướng đến)
말하다 (말해야 하나요): động từ: nói, báo (phải báo với đâu)
바로: phụ từ: ngay, lập tức
저: đại từ: tôi (dạng khiêm tốn của người nói)
나 (나/이나): trợ từ liên kết: hay, hoặc
사무실: danh từ: văn phòng, phòng hành chính
에: trợ từ: cho, tới (chỉ đối tượng)
말씀하다 (말씀하세요): động từ (kính ngữ): nói, báo (hãy báo cho...)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 696 – Hỏi về phương pháp tính lương tại nhà máy
Tình huống 696 – Hỏi về phương pháp tính lương tại nhà máy
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng