Tình huống 685 – Khi hỏi tài xế về vị trí điểm dừng trên xe buýt
Tình huống 685 – Khi hỏi tài xế về vị trí điểm dừng trên xe buýt
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 685 – Khi hỏi tài xế về vị trí điểm dừng trên xe buýt
Tình huống 685 – Khi hỏi tài xế về vị trí điểm dừng trên xe buýt
학생: 기사님, 제가 이 지역은 처음인데 ○○시장 근처에서 내리면 돼요.
기사: 시장 바로 앞 정류장에 섭니다.
학생: 제가 혹시 놓칠까 봐 그런데 도착 전에 한번 말씀해 주실 수 있을까요?
기사: 네, 방송도 나오고 제가 한번 알려 드릴게요.
학생: 감사합니다. 짐이 많아서 미리 준비하려고요.
기사: 네, 한 정거장 전에 말씀드릴게요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên
기사님: danh từ: tài xế, chú tài xế (kính ngữ của 기사)
제 (저): đại từ: tôi, em (dạng khiêm tốn)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
이: định từ: này
지역: danh từ: khu vực, vùng
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
처음: danh từ / phụ từ: lần đầu
이다 (처음인데): trợ từ: là (vì là lần đầu)
시장: danh từ: chợ
근처: danh từ: gần, khu vực lân cận
에서: trợ từ: ở, tại (chỉ vị trí)
내리다: động từ: xuống (xe)
면 되다 (내리면 돼요): cấu trúc động từ: chỉ cần... là được
기사: danh từ: tài xế, bác tài
바로: phụ từ: ngay, chính
앞: danh từ: phía trước, trước
정류장: danh từ: trạm dừng, điểm dừng (xe buýt)
에: trợ từ: ở, tại (chỉ địa điểm)
서다: động từ: dừng, đỗ (xe)
혹시: phụ từ: liệu rằng, nhỡ đâu
놓치다: động từ: lỡ, nhỡ (chuyến/điểm xuống)
까 봐 (놓칠까 봐): cấu trúc trợ từ: sợ rằng, e rằng
그렇다 (그런데): tính từ: như thế, nhưng mà
도착: danh từ: sự đến nơi, cập bến
전: danh từ: trước
한번: phụ từ: một lần, thử
말씀해 주다: động từ (kính ngữ): nói cho biết, nhắc giúp
수 있다 (주실 수 있을까요): cấu trúc trợ từ: có thể... không
네: thán từ: vâng, dạ
방송: danh từ: phát thanh, thông báo (trên xe)
도: trợ từ: cũng
나오다: động từ: phát ra, có
고: liên từ: và, đồng thời
알려 드릴게요: động từ (kính ngữ): sẽ báo cho biết
감사하다 (감사합니다): động từ: cảm ơn
짐: danh từ: hành lý, đồ đạc
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
많다: tính từ: nhiều
서 (많아서): liên từ: vì... nên
미리: phụ từ: trước, sẵn
준비하다: động từ: chuẩn bị
려고요 (준비하려고요): cấu trúc đuôi câu: định, muốn (định chuẩn bị trước)
한: định từ (số đếm): một (1)
정거장: danh từ: trạm dừng (xe buýt, tàu)
말씀드리다: động từ (kính ngữ): nói, báo cho biết
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 685 – Khi hỏi tài xế về vị trí điểm dừng trên xe buýt
Tình huống 685 – Khi hỏi tài xế về vị trí điểm dừng trên xe buýt
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng