Tình huống 428 – Khi giao đồ ăn bị trễ rất lâu
Tình huống 428 – Khi giao đồ ăn bị trễ rất lâu
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 428 – Khi giao đồ ăn bị trễ rất lâu
Tình huống 428 – Khi giao đồ ăn bị trễ rất lâu
학생: 주문한 지 한 시간이 넘었는데 아직 배달이 안 와서 연락드렸어요.
직원: 주문번호나 주문자 성함 말씀해 주세요.
학생: 주문번호 152번이고 앱에는 아직 조리 중이라고 떠요.
직원: 주문이 많이 밀려서 조금 늦어지고 있어요.
학생: 대략 얼마나 더 기다려야 할까요?
직원: 15분 정도 더 걸릴 것 같습니다.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người đặt đồ ăn)
주문하다 (주문한 지): động từ / cấu trúc: đặt hàng / từ khi đặt hàng
한 시간: danh từ: một tiếng, một giờ (한: một + 시간: tiếng/giờ)
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
넘다 (넘었는데): động từ: vượt quá, hơn (đã quá một tiếng rồi nhưng...)
아직: phụ từ: vẫn, chưa
배달: danh từ: sự giao hàng, việc ship đồ ăn
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
안 오다 (안 와서): động từ: không đến (vì đồ ăn vẫn chưa giao đến nên...)
연락드리다 (연락드렸어요): động từ (kính ngữ): liên lạc, gọi điện (em gọi điện/liên lạc ạ)
직원: danh từ: nhân viên (nhân viên quán/cửa hàng)
주문번호: danh từ: mã số đơn hàng (주문: đặt hàng + 번호: số)
나 (나/이나): trợ từ lựa chọn: hoặc, hay
주문자: danh từ: người đặt hàng (주문: đặt hàng + 자: người)
성함: danh từ (kính ngữ): tên, họ tên
말씀하다 (말씀해 주세요): động từ (kính ngữ): nói, cho biết (xin hãy đọc mã đơn hoặc tên người đặt)
주문번호: danh từ: mã số đơn hàng
152번 (백오십이 번): danh từ: số 152
이다 (152번이고): trợ từ / liên từ: là (là đơn số 152 và...)
앱: danh từ: ứng dụng, app (từ tiếng Anh: app)
에 (앱에는): trợ từ: trên, ở (trên ứng dụng thì...)
아직: phụ từ: vẫn, chưa
조리 중: danh từ: đang nấu nướng, đang chế biến (조리: chế biến + 중: đang)
이라고: trợ từ tường thuật: là, báo là
뜨다 (뜨요/뜨어요): động từ: hiện lên, báo (trên app báo là đang chế biến)
주문: danh từ: đơn hàng, việc đặt món
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
많이: phụ từ: nhiều
밀리다 (밀려서): động từ: bị dồn lại, bị ứ đọng (vì đơn hàng đang bị dồn nhiều...)
조금: phụ từ: một chút, hơi
늦어지다 (늦어지고 있어요): động từ / cấu trúc: bị chậm, bị trễ / đang bị trễ một chút
대략: phụ từ: khoảng, ước chừng
얼마나: phụ từ: bao lâu, bao nhiêu
더: phụ từ: thêm, nữa
기다리다 (기다려야 할까요): động từ / cấu trúc: chờ đợi / em phải chờ thêm khoảng bao lâu nữa ạ
15분 (십오 분): danh từ: 15 phút
정도: danh từ / phụ từ: khoảng, chừng
더: phụ từ: thêm, nữa
걸리다 (걸릴 것 같습니다): động từ / cấu trúc dự đoán: mất (thời gian) / chắc là sẽ mất thêm khoảng 15 phút nữa ạ
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 428 – Khi giao đồ ăn bị trễ rất lâu
Tình huống 428 – Khi giao đồ ăn bị trễ rất lâu
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng