Tình huống 419 – Xin giấy chứng nhận điều trị y tế từ bệnh viện
Tình huống 419 – Xin giấy chứng nhận điều trị y tế từ bệnh viện
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 419 – Xin giấy chứng nhận điều trị y tế từ bệnh viện
Tình huống 419 – Xin giấy chứng nhận điều trị y tế từ bệnh viện
학생: 학교에 제출할 진료확인서가 필요한데 오늘 바로 받을 수 있나요?
직원: 네, 진료 끝나고 원무과에서 신청하시면 돼요.
학생: 오늘 병원에 왔다는 날짜가 표시되는 서류면 돼요.
직원: 그러면 진료확인서로 발급받으시면 됩니다.
학생: 발급 비용도 따로 있나요?
직원: 네, 소액의 발급 비용이 있습니다.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người đi khám bệnh)
학교: danh từ: trường học
에: trợ từ: cho, tới (nộp cho nhà trường)
제출하다 (제출할): động từ: nộp, đệ trình (giấy tờ cần nộp)
진료확인서: danh từ: giấy xác nhận khám bệnh (진료: khám bệnh + 확인서: giấy xác nhận)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
필요하다 (필요한데): tính từ: cần, cần thiết (em cần giấy xác nhận khám bệnh nên...)
오늘: danh từ / phụ từ: hôm nay
바로: phụ từ: ngay, lập tức
받다 (받을 수 있나요): động từ / cấu trúc: nhận / có thể nhận ngay... được không
직원: danh từ: nhân viên (nhân viên bệnh viện)
네: thán từ: vâng, đúng rồi
진료: danh từ: sự khám bệnh, việc khám bệnh
끝나다 (끝나고): động từ: xong, kết thúc (khám xong rồi...)
원무과: danh từ: phòng hành chính bệnh viện, phòng quản lý bệnh vụ (원무: công việc bệnh viện + 과: khoa/phòng)
에서: trợ từ: ở, tại (tại phòng hành chính)
신청하다 (신청하시면 돼요): động từ / cấu trúc: đăng ký, xin cấp / chỉ cần đăng ký là được
오다 (왔다는): động từ: đến (việc đã đến bệnh viện)
병원: danh từ: bệnh viện
에: trợ từ: đến, ở (đến bệnh viện)
날짜: danh từ: ngày tháng, ngày
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
표시되다 (표시되는): động từ (thể bị động): được hiển thị, được ghi rõ
서류: danh từ: giấy tờ, hồ sơ
이다 (서류면): trợ từ / liên từ: là (chỉ cần là giấy tờ ghi rõ ngày...)
되다 (돼요): động từ: được
그러면: liên từ: nếu vậy, thế thì
진료확인서: danh từ: giấy xác nhận khám bệnh
로 (로/으로): trợ từ: bằng, dưới dạng (cấp dưới dạng giấy xác nhận khám bệnh)
발급받다 (발급받으시면 됩니다): động từ / cấu trúc: được cấp, nhận / anh/chị nhận giấy này là được
발급: danh từ: sự cấp, sự phát hành (giấy tờ)
비용: danh từ: chi phí, lệ phí
도: trợ từ: cũng
따로: phụ từ: riêng, riêng biệt
있다 (있나요): động từ / tính từ: có (có tính phí riêng không ạ)
네: thán từ: vâng, có
소액: danh từ: số tiền nhỏ, khoản phí nhỏ (소: nhỏ + 액: số tiền)
의: trợ từ sở hữu: của (khoản phí nhỏ)
발급 비용: danh từ: phí cấp giấy tờ
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
있다 (있습니다): động từ / tính từ (trịnh trọng): có (có một khoản phí cấp giấy tờ nhỏ)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 419 – Xin giấy chứng nhận điều trị y tế từ bệnh viện
Tình huống 419 – Xin giấy chứng nhận điều trị y tế từ bệnh viện
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng