Tình huống 718 - Khi hỏi về xuất xứ nguyên liệu trước khi gọi món ăn tại nhà hàng
Tình huống 718 - Khi hỏi về xuất xứ nguyên liệu trước khi gọi món ăn tại nhà hàng
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 718 - Khi hỏi về xuất xứ nguyên liệu trước khi gọi món ăn tại nhà hàng
Tình huống 718 - Khi hỏi về xuất xứ nguyên liệu trước khi gọi món ăn tại nhà hàng
학생: 이 불고기는 소고기 맞죠?
직원: 네, 소고기입니다.
학생: 혹시 원산지도 알 수 있을까요?
직원: 메뉴판 아래에 원산지 표시되어 있어요.
학생: 제가 한국어를 잘 못 봐서 한번 알려 주세요.
직원: 네, 이 제품은 호주산입니다.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người mua đồ ăn)
이: định từ: này
불고기: danh từ: thịt nướng, thịt xào kiểu Hàn (불: lửa + 고기: thịt)
는 (은/는): trợ từ chủ đề: thì, là
소고기: danh từ: thịt bò (소: bò + 고기: thịt)
맞다 (맞죠): tính từ / đuôi câu xác nhận: đúng / món này là thịt bò đúng không ạ
직원: danh từ: nhân viên (nhân viên nhà hàng / cửa hàng)
네: thán từ: vâng, đúng rồi
소고기: danh từ: thịt bò
이다 (소고기입니다): trợ từ / đuôi câu trịnh trọng: là (là thịt bò ạ)
혹시: phụ từ: liệu, không biết là (dùng khi hỏi lịch sự)
원산지: danh từ: xuất xứ, nguồn gốc xuất xứ (원: nguyên/gốc + 산: sản xuất + 지: đất/nơi)
도: trợ từ: cũng
알다 (알 수 있을까요): động từ / cấu trúc khả năng/hỏi ý kiến: biết / em có thể biết xuất xứ của nó được không ạ
메뉴판: danh từ: thực đơn, bảng menu (메뉴: menu + 판: bảng)
아래: danh từ: phía dưới, bên dưới
에 (아래에): trợ từ: ở, phía (ở bên dưới thực đơn)
원산지: danh từ: xuất xứ
표시되다 (표시되어 있어요): động từ (thể bị động) / cấu trúc tiếp diễn: được ghi, được hiển thị / xuất xứ đã được ghi ở dưới menu rồi ạ
제 (저): đại từ: tôi, em (dạng khiêm tốn)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
한국어: danh từ: tiếng Hàn (한국: Hàn Quốc + 어: tiếng/ngôn ngữ)
를 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
잘 못 보다 (잘 못 봐서): động từ / cấu trúc nguyên nhân: không đọc tốt, không nhìn rõ / vì em không đọc tốt tiếng Hàn lắm...
한번: phụ từ: một lần, thử
알려 주다 (알려 주세요): động từ (kính ngữ): cho biết, đọc giúp (anh/chị đọc giúp em một lần với ạ)
네: thán từ: vâng, được chứ
이: định từ: này
제품: danh từ: sản phẩm, món ăn
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
호주산: danh từ: xuất xứ Úc, nhập khẩu từ Úc (호주: nước Úc + 산: sản xuất/xuất xứ)
이다 (호주산입니다): trợ từ / đuôi câu trịnh trọng: là (món này là thịt bò Úc ạ)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 718 - Khi hỏi về xuất xứ nguyên liệu trước khi gọi món ăn tại nhà hàng
Tình huống 718 - Khi hỏi về xuất xứ nguyên liệu trước khi gọi món ăn tại nhà hàng
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng