Tình huống 411 – Giải thích lại địa chỉ cho nhân viên giao hàng
Tình huống 411 – Giải thích lại địa chỉ cho nhân viên giao hàng
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 411 – Giải thích lại địa chỉ cho nhân viên giao hàng
Tình huống 411 – Giải thích lại địa chỉ cho nhân viên giao hàng
기사: 지금 주소 앞인데 건물 입구를 못 찾겠어요.
학생: 큰 편의점 보이세요? 그 바로 옆 골목으로 들어오시면 돼요.
기사: 골목 안쪽에 흰색 건물 맞나요?
학생: 네, 1층에 빨간색 간판 있는 건물이에요.
기사: 공동현관 비밀번호가 필요한가요?
학생: 네, 요청사항에 적어 놨어요.
Từ vựng
기사: danh từ: tài xế, nhân viên giao hàng (shipper)
지금: danh từ / phụ từ: bây giờ, hiện tại
주소: danh từ: địa chỉ
앞: danh từ: phía trước, trước
이다 (앞인데): trợ từ / liên từ: là (đang ở trước địa chỉ nhưng...)
건물: danh từ: tòa nhà
입구: danh từ: lối vào, cổng vào (입: vào + 구: miệng/cửa)
를 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
못: phụ từ: không thể
찾다 (찾겠어요): động từ: tìm (không tìm thấy)
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người đặt hàng)
크다 (큰): tính từ: lớn, to
편의점: danh từ: cửa hàng tiện lợi (편의: tiện lợi + 점: cửa hàng)
보이다 (보이세요): động từ (kính ngữ): nhìn thấy (có nhìn thấy... không)
그: định từ: đó, ấy
바로: phụ từ: ngay, chính
옆: danh từ: bên cạnh
골목: danh từ: ngõ, hẻm
으로 (골목으로): trợ từ: vào, theo (vào con hẻm...)
들어오다 (들어오시면): động từ (kính ngữ): đi vào (chỉ cần đi vào...)
되다 (돼요): động từ: được (đi vào là được)
골목: danh từ: ngõ, hẻm
안쪽: danh từ: bên trong, phía trong
에: trợ từ: ở, tại (chỉ vị trí)
흰색: danh từ: màu trắng (흰: trắng + 색: màu)
건물: danh từ: tòa nhà
맞다 (맞나요): tính từ / động từ: đúng (có đúng là... không)
네: thán từ: vâng, đúng rồi
1층 (일 층): danh từ: tầng 1
에: trợ từ: ở, tại (chỉ vị trí)
빨간색: danh từ: màu đỏ (빨간: đỏ + 색: màu)
간판: danh từ: biển hiệu, bảng hiệu
있다 (있는): động từ / tính từ: có (có bảng hiệu màu đỏ)
건물: danh từ: tòa nhà
이다 (건물이에요): trợ từ: là (là tòa nhà có...)
공동현관: danh từ: cửa chung, lối vào chung tòa nhà (공동: chung + 현관: lối ra vào)
비밀번호: danh từ: mật khẩu, mã số (비밀: bí mật + 번호: số)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
필요하다 (필요한가요): tính từ: cần, cần thiết (có cần... không)
요청사항: danh từ: mục yêu cầu, ghi chú yêu cầu (요청: yêu cầu + 사항: hạng mục/điều khoản)
에: trợ từ: ở, trong (trong phần ghi chú)
적다 (적어 놨어요): động từ / cấu trúc: ghi, viết (em đã ghi sẵn vào đó rồi ạ)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 411 – Giải thích lại địa chỉ cho nhân viên giao hàng
Tình huống 411 – Giải thích lại địa chỉ cho nhân viên giao hàng
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng