Tình huống 332 – Khi lò vi sóng phát ra tiếng động lạ
Tình huống 332 – Khi lò vi sóng phát ra tiếng động lạ
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 332 – Khi lò vi sóng phát ra tiếng động lạ
Tình huống 332 – Khi lò vi sóng phát ra tiếng động lạ
학생: 사장님, 전자레인지 돌리면 안에서 큰 소리가 나서 무서워요.
주인: 음식 넣지 않고도 소리가 나요?
학생: 네, 잠깐 확인하려고 켰는데 윙 하는 소리가 너무 커요.
주인: 그럼 더 사용하지 마세요.
학생: 혹시 새 걸로 바꿔야 할 수도 있나요?
주인: 기사님 확인 후 결정하겠습니다.
từ vựng
학생 (danh từ): học sinh, sinh viên (ở đây chỉ người thuê nhà)
사장님 (danh từ): chủ nhà, chủ nhà trọ (cách gọi tôn trọng)
전자레인지 (danh từ): lò vi sóng (microwave)
돌리다 (động từ): quay, bật/cho chạy (lò vi sóng, máy giặt) (돌리면: khi cho quay/chạy...)
안 (danh từ): bên trong (안에서: từ bên trong)
크다 (tính từ): to, lớn (큰 소리: tiếng động lớn)
소리 (danh từ): âm thanh, tiếng động
가/이 (tiểu từ): tiểu từ chủ ngữ
나다 (động từ): phát ra, phát sinh (소리가 나서: vì phát ra tiếng động lớn...)
무섭다 (tính từ): sợ, đáng sợ (무서워요: tớ/em thấy sợ)
주인 (danh từ): chủ nhà, chủ nhà trọ
음식 (danh từ): thức ăn, đồ ăn
넣다 (động từ): bỏ vào, cho vào (넣지 않고: không bỏ vào)
도 (tiểu từ): cũng (넣지 않고도: dù không bỏ thức ăn vào cũng...)
소리가 나다 (cụm động từ): phát ra tiếng động (소리가 나요?: cũng phát ra tiếng động ạ?)
네 (thán từ): vâng, đúng vậy
잠깐 (phó từ): một chút, một lúc
확인하다 (động từ): kiểm tra, xác nhận (확인하려고: để kiểm tra xem sao)
켜다 (động từ): bật, mở (thiết bị điện) (켰는데: em bật lên nhưng...)
윙 (thán từ/mô phỏng âm thanh): tiếng vù vù, tiếng ù ù (của máy móc)
하다 (động từ): kêu, tạo ra (윙 하는 소리: tiếng kêu vù vù)
너무 (phó từ): quá, lắm
크다 (tính từ): to (너무 커요: to quá ạ)
그럼 (liên từ): vậy thì, thế thì
더 (phó từ): thêm, tiếp tục
사용하다 (động từ): sử dụng
지 마다/지 마세요 (cấu trúc): đừng... (사용하지 마세요: đừng sử dụng nữa nhé)
혹시 (phó từ): liệu rằng, không biết là
새 걸로 (cụm danh từ/tiểu từ): bằng cái mới (새 것 + 으로: 새 것 = cái mới)
바꾸다 (động từ): thay, đổi (바꿔야 하다: phải thay)
수 있다 (cấu trúc): có thể (바꿔야 할 수도 있나요?: liệu có khi nào phải thay cái mới không ạ?)
기사님 (danh từ): thợ sửa chữa, kỹ thuật viên
확인 (danh từ): sự kiểm tra
후 (danh từ phụ thuộc): sau, sau khi (확인 후: sau khi kỹ thuật viên kiểm tra)
결정하다 (động từ): quyết định (결정하겠습니다: tôi/bác sẽ quyết định)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 332 – Khi lò vi sóng phát ra tiếng động lạ
Tình huống 332 – Khi lò vi sóng phát ra tiếng động lạ
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng