Tình huống 681 – Khi kiểm tra lại sân ga trước khi lên tàu KTX
Tình huống 681 – Khi kiểm tra lại sân ga trước khi lên tàu KTX
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 681 – Khi kiểm tra lại sân ga trước khi lên tàu KTX
Tình huống 681 – Khi kiểm tra lại sân ga trước khi lên tàu KTX
학생: 부산 가는 KTX 타려고 하는데 8번 승강장 맞나요?
직원: 출발 시간이 몇 시인지 표 한번 보여 주세요.
학생: 오후 1시 40분 열차예요.
직원: 네, 8번 승강장 맞고 10분 전부터 내려가시면 됩니다.
학생: 혹시 열차가 바뀌면 안내방송 나오죠?
직원: 네, 변경되면 전광판이랑 방송으로 안내돼요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên
부산: danh từ: Busan (thành phố Busan)
가다: động từ: đi
KTX: danh từ: tàu hỏa tốc độ cao Hàn Quốc (Korea Train Express)
타다: động từ: đi, lên (tàu/xe)
하다 (타려고 하다): động từ: định, muốn (định đi/lên)
ㄴ데/은데: trợ từ liên kết: biểu thị ngữ cảnh, lý do
8번 (팔 번): danh từ: số 8
승강장: danh từ: sân ga, thềm ga (nơi lên/xuống tàu)
맞다: tính từ / động từ: đúng, chính xác
직원: danh từ: nhân viên
출발: danh từ: sự xuất phát, khởi hành
시간: danh từ: thời gian, giờ
이/가: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
몇: định từ: mấy, bao nhiêu
시: danh từ phụ thuộc: giờ
이다 (몇 시인지): trợ từ: là (chỉ mấy giờ)
표: danh từ: vé
한번: phụ từ: thử một lần, một lần
보여 주다: động từ: cho xem, xuất trình
오후: danh từ: buổi chiều (sau 12 giờ trưa)
1시 40분 (한 시 사십 분): danh từ: 1 giờ 40 phút
열차: danh từ: đoàn tàu, tàu hỏa
이다 (열차예요): trợ từ: là
네: thán từ: vâng, đúng vậy
고: liên từ: và, đồng thời
10분 (십 분): danh từ: 10 phút
전: danh từ: trước
부터: trợ từ: từ, từ lúc
내려가다: động từ: đi xuống
면 (내려가시면): trợ từ liên kết: nếu, khi
되다 (됩니다): động từ: được, thành (chỉ cần... là được)
혹시: phụ từ: liệu rằng, nếu chẳng may
바뀌다: động từ: bị thay đổi, đổi
면 (바뀌면): trợ từ liên kết: nếu (nếu thay đổi)
안내방송: danh từ: phát thanh hướng dẫn, thông báo (안내: hướng dẫn + 방송: phát thanh)
나오다: động từ: phát ra, có (thông báo)
변경되다: động từ: bị/được thay đổi
전광판: danh từ: bảng điện tử, màn hình LED thông báo
이랑 (이랑/랑): trợ từ / liên từ: và, với
방송: danh từ: phát thanh, truyền hình
으로 (로/으로): trợ từ: bằng, qua
안내되다: động từ: được hướng dẫn, được thông báo
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 681 – Khi kiểm tra lại sân ga trước khi lên tàu KTX
Tình huống 681 – Khi kiểm tra lại sân ga trước khi lên tàu KTX
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng