Tình huống 407 – Khi bạn nhập sai đơn hàng trong lúc làm thêm tại quán cà phê.
Tình huống 407 – Khi bạn nhập sai đơn hàng trong lúc làm thêm tại quán cà phê.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 407 – Khi bạn nhập sai đơn hàng trong lúc làm thêm tại quán cà phê.
Tình huống 407 – Khi bạn nhập sai đơn hàng trong lúc làm thêm tại quán
학생: 매니저님, 제가 아이스라떼를 따뜻한 걸로 잘못 입력했어요.
매니저: 아직 음료 만들기 전이에요?
학생: 네, 주문 들어가자마자 발견했어요.
매니저: 그럼 포스에서 옵션만 수정하면 돼요.
학생: 결제금액은 같은데 다시 결제할 필요는 없죠?
매니저: 네, 주문만 수정하세요.
Từ vựng
학생: danh từ: học sinh, sinh viên (người làm ca/nhân viên)
매니저님: danh từ: quản lý (kính ngữ của 매니저, từ tiếng Anh: manager)
제 (저): đại từ: tôi, em (dạng khiêm tốn)
가/이: trợ từ chủ ngữ: (đứng sau chủ ngữ)
아이스라떼: danh từ: cà phê Latte đá (từ tiếng Anh: Ice Latte)
를 (을/를): trợ từ tân ngữ: (đứng sau tân ngữ)
따뜻하다 (따뜻한): tính từ: ấm, nóng (dùng cho đồ uống/thời tiết)
걸 (것을): danh từ phụ thuộc + trợ từ: cái, loại (loại nóng)
로 (로/으로): trợ từ: thành, bằng (thành đồ nóng)
잘못: phụ từ: nhầm, sai
입력하다 (입력했어요): động từ: nhập, bấm (đã nhập nhầm)
아직: phụ từ: vẫn, còn
음료: danh từ: đồ uống, thức uống (음: uống + 료: liệu/chất)
만들기: danh từ (tạo từ động từ 만들다): việc pha chế, việc làm
전: danh từ: trước
이다 (전이에요): trợ từ: là (có phải là trước khi làm đồ uống không)
네: thán từ: vâng, dạ
주문: danh từ: đơn hàng, sự đặt hàng
들어가다 (들어가자마자): động từ / cấu trúc: vừa đi vào / vừa bấm gửi đơn thì...
발견하다 (발견했어요): động từ: phát hiện (đã phát hiện ra)
그럼 (그러면): liên từ: vậy thì, thế thì
포스: danh từ: máy POS, máy tính tiền (từ tiếng Anh: POS - Point of Sale)
에서: trợ từ: ở, tại, trên (trên máy POS)
옵션: danh từ: tùy chọn, lựa chọn (từ tiếng Anh: option)
만: trợ từ: chỉ
수정하다 (수정하면 돼요): động từ / cấu trúc: sửa đổi (chỉ cần sửa tùy chọn là được)
결제금액: danh từ: số tiền thanh toán (결제: thanh toán + 금액: số tiền)
은/는: trợ từ chủ đề: thì, là
같다 (같은데): tính từ: giống (vì số tiền thanh toán giống nhau nên...)
다시: phụ từ: lại, một lần nữa
결제하다 (결제할): động từ: thanh toán (việc thanh toán lại)
필요: danh từ: sự cần thiết
는 (은/는): trợ từ nhấn mạnh: thì
없다 (없죠): tính từ: không có (không cần phải thanh toán lại đúng không)
주문: danh từ: đơn hàng
만: trợ từ: chỉ
수정하다 (수정하세요): động từ: sửa đổi (hãy chỉ sửa đơn hàng thôi)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 407 – Khi bạn nhập sai đơn hàng trong lúc làm thêm tại quán cà phê.
Tình huống 407 – Khi bạn nhập sai đơn hàng trong lúc làm thêm tại quán cà phê.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng