TIẾNG HÀN EPS BÀI 10
Bấm nút “Hiện câu hỏi” để xem câu hỏi và đáp án của đoạn hiện tại.
  • .

    .

    TỪ VỰNG: 올해: năm nay, 작년: năm ngoái, 월: tháng, 일: ngày, 어디: ở đâu, 오다: đến, 한국: Hàn Quốc, 베트남: Việt Nam, 프랑스: Pháp, 중국: Trung Quốc, 사진: bức ảnh, 속: trong, 사람: người, 중: trong số, trong lúc, trong khi,늦다: muộn, 어제: hôm qua, 와/과 함께: cùng với(ai), PC방: phòng máy tính ( phòng net), 게임하다: chơi game, 지난 주말: cuối tuần trước, 남동생: em trai, 친구: bạn, 도서관: thư viện , 한국어: tiếng hàn, 공부하다: học
  • .

    .

    TỪ VỰNG: .
  • .

    ..

    TỪ VỰNG: .
  • .

    .

    TỪ VỰNG: .
  • .

    .

    TỪ VỰNG: .
  • .

    .

    TỪ VỰNG: .

Ngữ pháp của đoạn hiện tại

Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.

Bấm nút “Nội dung hội thoại và ngữ pháp” để xem ngữ pháp của đoạn hiện tại.
Yêu thích
Comments (0)
12 lượt xem
Báo lỗi Báo lỗi
More Videos Xem thêm