Câu 10 đề nghe kì 91 topik II
Câu 10 đề nghe kì 91 topik II
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Câu 10 đề nghe kì 91 topik II
Câu 10 đề nghe kì 91 topik II
여자: 자동차 수리하러 왔는데요. 김수미로 예약했어요.
남자: 네. 차 열쇠 주시고 고객 대기실에서 잠깐 기다려 주세요.
여자: 열쇠는 차 안에 두었어요. 대기실은 이쪽으로 가면 되나요?
남자: 네. 자동차 상태 확인하고 말씀드리겠습니다.
Từ vựng
자동차 (danh từ): ô tô
수리하다 (động từ): sửa chữa
오다 (động từ): đến
김수미 (danh từ/tên riêng): Kim Soo Mi
예약하다 (động từ): đặt trước, đặt lịch, đặt chỗ
차 (danh từ): ô tô → cách nói ngắn của 자동차
열쇠 (danh từ): chìa khóa
주시다 (động từ): đưa cho, cho → Là dạng kính trọng của 주다
고객 (danh từ): khách hàng
대기실 (danh từ): phòng chờ
잠깐 (phó từ/danh từ): một lát, một chút, trong chốc lát
기다리다 (động từ): chờ, đợi
안 (danh từ): trong, bên trong
두다 (động từ): đặt, để, giữ
이쪽 (đại từ): phía này, bên này
가다 (động từ): đi
상태 (danh từ): tình trạng, trạng thái
확인하다 (động từ): kiểm tra, xác nhận
말씀드리다 (động từ): nói, thưa chuyện, thông báo
→ cách nói khiêm nhường của 말하다 khi nói với người khác
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Câu 10 đề nghe kì 91 topik II
Câu 10 đề nghe kì 91 topik II
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng